Jeonbuk Motors vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Jeonbuk Motors 3-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonbuk Motors thắng 4, hòa 5, Daejeon Hana Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Championship Group · Vòng 36
- Sân vận động
- Jeonju World Cup Stadium, Jeonju
- Phong độ
- DWDLW Jeonbuk Motors
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 1' Kang Hyun Yu
- 19' ▲ Hernades ▼ Kim Hyeon-oh
- 45'+1 Moon-hwan Kim
- HT0-0
- 46' ▲ J. Gamboa ▼ Maeng Seong-Ung
- 46' ▲ Seo Jin-Su ▼ Yu Kang-Hyun
- 57' Song Min-Kyu · Park Jin-Seob 1-0
- 60' Jeong-ho Hong
- 63' ▲ Kim Jun-Beom ▼ M. Ishida
- 69' Park Jae-yong
- 73' Jun-beom Kim
- 75' 1-1 Hernades11m
- 76' ▲ Lee Dong-Jun ▼ Jeon Jin-Woo
- 76' ▲ Lee Seung-Woo ▼ Song Min-Kyu
- 81' Tae-hwan Kim
- 81' Hernandes
- 82' ▲ Choi Woo-Jin ▼ Choi Chul-Soon
- 86' ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Kang Sang-Yoon
- 90'+8 Seung-Woo Lee
- 90'+4 Seung-Woo Lee
- 90'+6 ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Joao Victor
- 90' Lee Dong-Jun · Choi Woo-Jin 2-1
- 90' Lee Seung-Woo11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31Song Bum-Keun 7.9
- 23Kim Tae-Hwan 6.2
- 26Hong Jeong-Ho 6.9
- 4Park Jin-Seob ⇢ 8.2
- 25Choi Chul-Soon ▼ 82' 6.7
- 6Maeng Seong-Ung ▼ 46' 6.7
- 14Jeon Jin-Woo ▼ 76' 7.6
- 13Kang Sang-Yoon ▼ 86' 6.5
- 97Kim Jin-gyu 7.0
- 10Song Min-Kyu ⚽ ▼ 76' 6.6
- 16Park Jae-Yong 6.7
Dự bị 9
- 1Kim Jeong-Hoon
- 3Choi Woo-Jin ▲ 82' 7.0
- 5J. Gamboa ▲ 46' 6.3
- 7Lee Dong-Jun ⚽ ▲ 76' 7.3
- 8Han Kook-Young
- 11Lee Seung-Woo ⚽ ▲ 76' 7.2
- 21P. Twumasi
- 22Kwon Chang-Hoon
- 28Lee Yeong-Jae ▲ 86'
- 25Lee Jun-Seo 6.6
- 33Kim Moon-Hwan 6.7
- 3Ha Chang-Rae 6.5
- 98A. Krivotsyuk 6.3
- 16Lee Myung-Jae 6.7
- 77Joao Victor ▼ 90' 6.6
- 30Kim Bong-Soo 6.7
- 44Lee Soon-Min 7.3
- 90Kim Hyeon-oh ▼ 19' 6.6
- 7M. Ishida ▼ 63' 6.7
- 29Yu Kang-Hyun ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 1Lee Chang-Geun
- 26Kim Min-Duk
- 6Kang Yun-Sung
- 14Kim Jun-Beom ▲ 63' 7.2
- 66Kim Han-Seo
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 90'
- 76Hernades ⚽ ▲ 19' 7.2
- 12Kim Seung-Dae
- 19Seo Jin-Su ▲ 46' 6.6
Thống kê
04⚑6
⚑130
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
364Chuyền bóng359
297Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
76Ghi được62
37Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai37