FC Seoul
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gangwon FC

FC Seoul vs Gangwon FC

Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 4-2 Gangwon FC tại K League 1, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 4, hòa 4, Gangwon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Championship Group · Vòng 34
Sân vận động
Seoul World Cup Stadium, Seoul
Phong độ
WWLWL FC Seoul
DWDDD Gangwon FC
  1. 12' 0-1 Kim Gun-Hee · Kim Dae-Won
  2. 33' Gun-hee Kim
  3. HT0-1
  4. 46' Hwang Do-Yun Lee Seung-Mo
  5. 46' Goo Bon-Cheul Kim Gun-Hee
  6. 53' 0-2 Mo Jae-Hyeon11m
  7. 64' Ryu Jae-Moon Park Soo-Il
  8. 64' Moon Seon-Min Jeong Seung-Won
  9. 64' J. Lingard M. Dugandzic
  10. 64' Lee Gi-Hyuk Hong Chul
  11. 64' Kim Dae-Woo Lee You-Hyeon
  12. 68' Seong-hun Park
  13. 73' J. Lingard · Moon Seon-Min 1-2
  14. 76' Jesse Lingard
  15. 77' Yun Il-Lok Lee Sang-Heon
  16. 78' J. Lingard · Kim Jin-Su 2-2
  17. 80' Ryu Jae-Moon 3-2
  18. 83' Kim Do-Hyun
  19. 86' Cheon Seong-Hoon Cho Young-Wook
  20. 90' Cheon Seong-Hoon · Moon Seon-Min 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

FC Seoul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gi-Dong Kim
  1. 31Kang Hyeon-Mu 7.0
  2. 63Park Soo-Il ▼ 64' 6.7
  3. 40Park Seong-Hoon 6.7
  4. 5Y. Al Arab 6.5
  5. 22Kim Jin-Su 8.3
  6. 7Jeong Seung-Won ▼ 64' 6.3
  7. 8Lee Seung-Mo ▼ 46' 6.6
  8. 16Choi Jun 7.2
  9. 70Anderson Oliveira 7.2
  10. 9Cho Young-Wook ▼ 86' 7.0
  11. 45M. Dugandzic ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 21Choi Chul-Won
  2. 18Jeong Tae-Wook
  3. 20Lee Han-Do
  4. 29Ryu Jae-Moon ▲ 64' 7.3
  5. 41Hwang Do-Yun ▲ 46' 6.9
  6. 27Moon Seon-Min ▲ 64' 8.2
  7. 77Lucas Silva
  8. 10J. Lingard ⚽2 ▲ 64' 8.7
  9. 11Cheon Seong-Hoon ▲ 86' 7.5
Gangwon FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kyung-Ho Chung
  1. 21Park Cheong-Hyo 6.2
  2. 99Kang Joon-Hyuck 6.5
  3. 47Shin Min-Ha 6.5
  4. 23M. Tuci 6.3
  5. 33Hong Chul ▼ 64' 7.0
  6. 97Lee You-Hyeon ▼ 64' 6.9
  7. 4Seo Min-Woo 6.6
  8. 42Mo Jae-Hyeon 7.3
  9. 22Lee Sang-Heon ▼ 77' 6.6
  10. 7Kim Dae-Won 7.5
  11. 16Kim Gun-Hee ▼ 46' 7.6

Dự bị 9

  1. 1Lee Gwang-Yeon
  2. 13Lee Gi-Hyuk ▲ 64' 6.0
  3. 24H. Park
  4. 27Kim Do-Hyun ▲ 83'
  5. 73Yun Il-Lok ▲ 77' 6.5
  6. 14Kim Dae-Woo ▲ 64' 7.3
  7. 70Goo Bon-Cheul ▲ 46'
  8. 39Lee Ji-Ho
  9. 26Kim Min-Jun

Thống kê

0210
400
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
9Trúng đích5
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
479Chuyền bóng380
373Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

51Trận đấu59
66Ghi được57
73Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu