FC Seoul vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 2-0 Gangwon FC tại K League 1, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 4, hòa 4, Gangwon FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- DDWDD Gangwon FC
- 14' In-su Yu
- 30' Marko Tuci
- 35' Seong-hun Park
- 45'+2 Jesse Lingard
- HT0-0
- 54' Song Jun-Seok
- 56' J. Lingard11m 1-0
- 61' ▲ Lee You-Hyeon ▼ Song Jun-Seok
- 61' ▲ Cho Jin-Hyuk ▼ Yu In-Soo
- 63' ▲ Lim Sang-Hyub ▼ Willyan
- 70' Seong-hun Park
- 73' Ryu Jae-Moon · Han Seung-Gyu 2-0
- 75' ▲ A. Paločević ▼ Lee Seung-Mo
- 75' ▲ Cho Young-Wook ▼ Han Seung-Gyu
- 75' ▲ Y. Kamiya ▼ Kim Kang-Guk
- 83' ▲ Jefferson Galego ▼ Lee Sang-Heon
- 83' ▲ Shin Min-Ha ▼ Yang Min-Hyeok
- 86' ▲ Ronaldo Tavares ▼ Kang Seong-Jin
- FT2-0
Đội hình
- 1Baek Jong-Beom 7.7
- 16Choi Jun 7.9
- 3Kwon Wan-Kyu 6.9
- 40Park Seong-Hoon 7.0
- 15Kang Sang-Woo 7.9
- 66Han Seung-Gyu ⇢ ▼ 75' 7.3
- 29Ryu Jae-Moon ⚽ 7.9
- 8Lee Seung-Mo ▼ 75' 7.2
- 94Willyan ▼ 63' 6.2
- 11Kang Seong-Jin ▼ 86' 7.0
- 10J. Lingard ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7Lim Sang-Hyub ▲ 63' 6.9
- 26A. Paločević ▲ 75' 6.9
- 32Cho Young-Wook ▲ 75' 6.5
- 70Ronaldo Tavares ▲ 86'
- 90S. Iljutcenko
- 88Lee Tae-Seok
- 77Lee Seung-Joon
- 21Choi Chul-Won
- 30Kim Ju-Sung
- 1Lee Gwang-Yeon 7.0
- 88Hwang Mun-Ki 6.6
- 74M. Tuci 6.2
- 2Kim Young-Bin 6.6
- 34Song Jun-Seok ▼ 61' 5.9
- 18Kim Kang-Guk ▼ 75' 6.9
- 14Kim Dae-Woo 6.7
- 17Yu In-Soo ▼ 61' 6.9
- 47Yang Min-Hyeok ▼ 83' 6.9
- 99Yago Cariello 7.2
- 22Lee Sang-Heon ▼ 83'
Dự bị 9
- 97Lee You-Hyeon ▲ 61' 6.6
- 28Cho Jin-Hyuk ▲ 61' 6.6
- 7Y. Kamiya ▲ 75' 7.3
- 11Jefferson Galego ▲ 83'
- 30Shin Min-Ha ▲ 83'
- 16Kim Woo-Seok
- 39Choe Seong-Min
- 21Park Cheong-Hyo
- 37Jung Han-Min
Thống kê
01⚑4
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm10
5Trúng đích4
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
662Chuyền bóng362
580Chuyền chính xác303
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
57Ghi được70
47Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai41