Daegu FC vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Daegu FC 3-0 Busan I Park tại K League 1, 26 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Daegu FC thắng 4, hòa 2, Busan I Park thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- DGB Arena, Daegu
- Trọng tài
- Kim Hee-Gon
- Phong độ
- WDWDW Daegu FC
- DDLLW Busan I Park
- 7' D. Damjanović · Jeong Seung-Won 1-0
- 30' Cesinha · Gu Sung-Yun 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Kim Byong-Oh ▼ Kim Seung-Jun
- 46' ▲ Kim Hyun ▼ Lee Jung-Hyub
- 51' Ryu Jae-Moon
- 61' Park Joon-Gang
- 69' Park Joon-Gang
- 69' Park Joon-Gang
- 70' Ryu Jae-Moon · Jeong Seung-Won 3-0
- 75' Kim Woo-Seok
- 78' Gu Sung-Yun
- 78' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Park Jong-Woo
- 83' ▲ Oh Hu-Seong ▼ Kim Seon-Min
- 87' ▲ Hwang Tae-Hyeon ▼ Ryu Jae-Moon
- 88' ▲ Yoon Jong-Tae ▼ Cesinha
- 90'+2 Romulo
- 90'+3 Kim Woo-Seok
- 90'+3 Kim Woo-Seok
- FT3-0
Đội hình
- 52Gu Sung-Yun ⇢ 7.3
- 3Kim Woo-Seok
- 4Jeong Tae-Wook 6.9
- 66Jo Jin-Woo
- 8Kim Seon-Min ▼ 83'
- 29Ryu Jae-Moon ⚽ ▼ 87' 7.3
- 27D. Damjanović ⚽ 7.5
- 11Cesinha ⚽ ▼ 88' 8.0
- 7Shin Chang-Moo 7.2
- 14Kim Dae-Won
- 18Jeong Seung-Won
Dự bị 7
- 13Oh Hu-Seong ▲ 83' 6.6
- 2Hwang Tae-Hyeon ▲ 87' 6.5
- 30Yoon Jong-Tae ▲ 88'
- 16Park Min-Seo
- 77Lee Jin-Hyun
- 1Choi Young-Eun
- 6Kim Jae-Woo
- 21Choi Pil-Soo 6.5
- 4Kang Min-Soo 6.6
- 6Kim Dong-Woo 6.6
- 3Park Joon-Kang 6.3
- 33Kim Moon-Hwan 6.5
- 8Park Jong-Woo ▼ 78'
- 10Rômulo 6.9
- 30Kwon Hyeok-Kyu
- 18Lee Jung-Hyub ▼ 46' 6.5
- 22Kim Seung-Jun ▼ 46'
- 11Lee Dong-Jun
Dự bị 7
- 7Kim Byong-Oh ▲ 46'
- 13Kim Hyun ▲ 46'
- 26Lee Sang-Jun ▲ 78'
- 9Gustavo Vintecinco
- 25Kim Jeong-Ho
- 24Lee Gyu-Seong
- 5D. Tursunov
Thống kê
14⚑4
⚑531
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
366Chuyền bóng535
299Chuyền chính xác472
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
46Ghi được31
40Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16