Busan I Park vs Daegu FC
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-2 Daegu FC tại K League 1, 17 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 1, hòa 2, Daegu FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Kim Dae-Yong
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- WDWDW Daegu FC
- 13' 0-1 Cesinha · Edgar Silva
- 42' Lee Jung-Hyub11m 1-1
- HT1-1
- 50' King Min-Soo
- 56' ▲ D. Damjanović ▼ Kim Dae-Won
- 60' Jo Jin-Woo
- 61' ▲ Lee Jin-Hyun ▼ T. Nishi
- 74' ▲ Park Guan-Woo ▼ Kwon Young-Hyun
- 75' ▲ Kim Jin-Kyu ▼ Kwon Hyeok-Kyu
- 86' 1-2 Lee Jin-Hyun
- 88' Kim Moon-Hwan
- 90'+3 S. Edgar
- 90'+4 ▲ D. Tursunov ▼ Lee Gyu-Seong
- 90' ▲ Kim Dong-Jin ▼ Hwang Soon-Min
- 90'+4 Rômulo11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Kim Ho-Jun 6.2
- 4Kang Min-Soo 6.3
- 6Kim Dong-Woo 6.6
- 3Park Joon-Kang 6.6
- 33Kim Moon-Hwan 6.9
- 13Kwon Young-Hyun ▼ 74' 6.2
- 10Rômulo ⚽ 8.2
- 24Lee Gyu-Seong ▼ 90'
- 30Kwon Hyeok-Kyu ▼ 75'
- 18Lee Jung-Hyub ⚽ 7.2
- 11Lee Dong-Jun
Dự bị 7
- 32Park Guan-Woo ▲ 74'
- 23Kim Jin-Kyu ▲ 75'
- 5D. Tursunov ▲ 90'
- 14Kim Jung-Hyun
- 27Park Kyung-Min
- 9Gustavo Vintecinco
- 21Choi Pil-Soo
- 1Choi Young-Eun 5.7
- 3Kim Woo-Seok
- 4Jeong Tae-Wook 6.9
- 66Jo Jin-Woo
- 8Kim Seon-Min
- 20Hwang Soon-Min ▼ 90' 6.9
- 44T. Nishi ▼ 61' 6.6
- 9Edgar Silva ⇢ 6.9
- 11Cesinha ⚽ 8.3
- 14Kim Dae-Won ▼ 56'
- 18Jeong Seung-Won
Dự bị 7
- 27D. Damjanović ▲ 56' 6.7
- 77Lee Jin-Hyun ⚽ ▲ 61' 7.3
- 22Kim Dong-Jin ▲ 90'
- 7Shin Chang-Moo
- 29Ryu Jae-Moon
- 6Kim Jae-Woo
- 25Lee Jun-Hee
Thống kê
02⚑4
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
455Chuyền bóng381
383Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu29
31Ghi được46
43Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai30