Stellenbosch vs Orbit College
Tỷ số chung cuộc: Stellenbosch 2-0 Orbit College tại Premier Soccer League, 16 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 29
- Sân vận động
- Danie Craven Stadium, Stellenbosch
- Phong độ
- DWLDD Stellenbosch
- LLDLD Orbit College
- 4' C. Butsaka · D. Titus 1-0
- 34' ▲ A. Batsi ▼ G. Thibedi
- HT1-0
- 46' ▲ K. Masangane ▼ K. Setlhodi
- 55' Mosa Lebusa
- 65' ▲ A. Mariko ▼ G. Khoto
- 67' C. Butsaka · E. Godswill 2-0
- 69' ▲ A. Cupido ▼ T. Mabasa
- 86' ▲ F. Abrahams ▼ C. Butsaka
- 86' ▲ S. April ▼ D. Titus
- 86' ▲ H. Stanic ▼ T. Moloisane
- 89' ▲ K. Cwinyane ▼ L. Mahlatsi
- 89' ▲ N. Ngiba ▼ T. Nhlapo
- 90'+2 ▲ L. Langeveldt ▼ O. Masuluke
- FT2-0
Đội hình
- 30O. Masuluke ▼ 90' 6.7
- 16E. Godswill
- 24T. Moloisane ▼ 86' 7.3
- 31M. Lebusa 7.9
- 13A. Tiwani 7.0
- 34D. Titus ⇢ ▼ 86' 7.3
- 5V. Andrieas
- 19G. Palace 7.2
- 33C. Butsaka ⚽2 ▼ 86' 8.9
- 37T. Mabasa ▼ 69' 7.2
- 11L. Phili 6.7
Dự bị 9
- 35L. Langeveldt ▲ 90'
- 9A. Cupido ▲ 69' 6.0
- 23F. Abrahams ▲ 86' 6.6
- 77S. April ▲ 86' 6.7
- 66W. Jooste
- 36W. Makhubu
- 99O. Ndah
- 26A. Mcaba
- 4H. Stanic ▲ 86' 6.7
- 16S. Moerane 6.5
- 28H. Vilakazi 6.7
- 23T. Nhlapo ▼ 89' 6.2
- 37K. Mgeshane 6.3
- 19Y. Madiba 6.7
- 15G. Thibedi ▼ 34' 6.3
- 22L. Lesako 6.9
- 26K. Setlhodi ▼ 46' 6.3
- 25S. Mabele 6.5
- 7G. Khoto ▼ 65' 6.5
- 31L. Mahlatsi ▼ 89'
Dự bị 9
- 1S. Nkomo
- 9L. Modimoeng
- 51K. Masangane ▲ 46' 6.3
- 40K. Cwinyane ▲ 89'
- 30N. Ngiba ▲ 89'
- 52A. Mariko ▲ 65' 6.9
- 12A. Batsi ▲ 34' 6.7
- 6A. Noyo
- 54S. Mkhize
Thống kê
01⚑2
⚑900
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm14
4Trúng đích2
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc9
1Việt vị8
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
423Chuyền bóng352
327Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền68%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu30
38Ghi được21
46Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai11