Orbit College
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Stellenbosch

Orbit College vs Stellenbosch

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 1-2 Stellenbosch tại Premier Soccer League, 26 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 13
Phong độ
LLDLD Orbit College
DWLDD Stellenbosch
  1. 13' Given Thibedi
  2. 45'+1 Kazie Godswill
  3. 45' M. Wagaba · M. Saleng 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Phili K. Lekoloane
  6. 49' Thabo Moloisane
  7. 64' P. Mahlangu G. Thibedi
  8. 66' T. Khiba G. Palace
  9. 66' S. Barns E. Godswill
  10. 66' A. De Jong T. Mokobodi
  11. 70' G. Khoto M. Saleng
  12. 72' A. Cupido M. Khanyi
  13. 80' Thabo Moloisane
  14. 80' Thabo Moloisane
  15. 82' R. Mphahlele M. Mngqibisa
  16. 89' 1-1 T. Khiba
  17. 90' 1-2 A. Mcaba · A. Cupido
  18. FT1-2

Đội hình

Orbit College Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pogiso Makhoye
  1. 16S. Moerane 8.2
  2. 19Y. Madiba 6.3
  3. 4O. Mokgosi 6.3
  4. 23T. Nhlapo 6.3
  5. 38M. Mngqibisa ▼ 82' 6.9
  6. 11T. Moleleki 6.3
  7. 6A. Noyo 6.3
  8. 15G. Thibedi ▼ 64' 6.5
  9. 9L. Modimoeng 6.5
  10. 10M. Saleng ▼ 70' 7.0
  11. 14M. Wagaba 8.2

Dự bị 9

  1. 1S. Nkomo
  2. 3T. Manyedi
  3. 41R. Mphahlele ▲ 82' 6.0
  4. 18S. Ndlovu
  5. 7G. Khoto ▲ 70' 6.2
  6. 30N. Ngiba
  7. 45I. Ramosala
  8. 27A. Lukhele
  9. 43P. Mahlangu ▲ 64' 6.7
Stellenbosch Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gavin Hunt
  1. 17S. Stephens 6.7
  2. 16E. Godswill ▼ 66'
  3. 24T. Moloisane 6.9
  4. 26A. Mcaba 8.2
  5. 2T. Manafov 6.3
  6. 21M. Mthiyane 6.2
  7. 34D. Titus 7.0
  8. 29T. Mokobodi ▼ 66' 7.2
  9. 19G. Palace ▼ 66' 6.2
  10. 8K. Lekoloane ▼ 46' 6.5
  11. 15M. Khanyi ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 30O. Masuluke
  2. 12T. Khiba ▲ 66' 8.0
  3. 3O. Mdaka
  4. 14S. Nkwali
  5. 20S. Barns ▲ 66' 6.9
  6. 27I. Jabaar
  7. 18A. De Jong ▲ 66' 6.5
  8. 9A. Cupido ▲ 72' 6.3
  9. 11L. Phili ▲ 46' 6.7

Thống kê

011
831
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm17
1Trúng đích7
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
269Chuyền bóng388
189Chuyền chính xác323
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu42
21Ghi được38
47Thủng lưới46
0.7Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu