JDR Stars
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Durban City

JDR Stars vs Durban City

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 0-3 Durban City tại 1st Division, 4 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
DWDWW Durban City
  1. 45' 0-1 R. Gamildien
  2. HT0-1
  3. 46' B. Hlophe K. Monama
  4. 46' P. Maraletsa N. More
  5. 57' 0-2 J. Kamatuka
  6. 63' D. Ngwenya C. Matombo
  7. 69' L. Phewa R. Gamildien
  8. 72' 0-3 F. Tshanini
  9. 80' K. Matjeni I. Wadi
  10. 83' B. Nkosi J. Kamatuka
  11. 90' M. Nene A. Jodwana
  12. 90' S. Ndlovu S. Ncanana
  13. 90' N. Ngwenya S. Magawana
  14. FT0-3

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela
  4. C. Matombo ▼ 63'
  5. K. Monama ▼ 46'
  6. I. Wadi ▼ 80'
  7. K. Segopa
  8. K. Mohanwe
  9. P. Nxumalo
  10. S. Zwane
  11. N. More ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Hlophe ▲ 46'
  2. P. Maraletsa ▲ 46'
  3. D. Ngwenya ▲ 63'
  4. K. Matjeni ▲ 80'
  5. B. Mthembu
  6. C. Gumede
  7. N. Mtambo
  8. S. Fumaniso
  9. T. Mokhabi
Durban City HLV: S. Dladla
  1. A. Mtshali
  2. K. Maphathe
  3. A. Jodwana ▼ 90'
  4. M. Mkhize
  5. S. Ncanana ▼ 90'
  6. F. Tshanini
  7. J. Kamatuka ▼ 83'
  8. S. Magawana ▼ 90'
  9. S. Hlangabeza
  10. S. Maseko
  11. R. Gamildien ▼ 69'

Dự bị 9

  1. L. Phewa ▲ 69'
  2. B. Nkosi ▲ 83'
  3. M. Nene ▲ 90'
  4. S. Ndlovu ▲ 90'
  5. N. Ngwenya ▲ 90'
  6. L. Chonco
  7. L. Rooi
  8. M. Mdakane
  9. O. Mzimela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
31Ghi được49
37Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu