Durban City vs JDR Stars
Tỷ số chung cuộc: Durban City 5-2 JDR Stars tại 1st Division, 8 tháng 11, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Chatsworth Stadium, Durban, KN
- Phong độ
- DWDWW Durban City
- DDLLW JDR Stars
- 43' 0-1 T. Mokhabi
- 45' S. Ncanana 1-1
- HT1-1
- 48' 1-2 P. Nxumalo11m
- 63' ▲ R. Gamildien ▼ P. Musaka
- 64' S. Maseko 2-2
- 67' ▲ I. Wadi ▼ T. Mokhabi
- 67' ▲ T. Mtshali ▼ M. Mmolai
- 71' R. Gamildien11m 3-2
- 75' ▲ S. Gaxa ▼ S. Magawana
- 76' J. Kamatuka 4-2
- 79' R. Gamildien 5-2
- 84' ▲ P. Maraletsa ▼ K. Mohanwe
- 84' ▲ S. Zwane ▼ K. Monama
- 90'+2 ▲ L. Chonco ▼ J. Kamatuka
- 90'+2 ▲ S. Mbidana ▼ S. Maseko
- 90'+2 ▲ S. Ndlovu ▼ S. Ncanana
- FT5-2
Đội hình
- D. Msibi
- K. Maphathe
- A. Jodwana
- M. Mkhize
- S. Ncanana ▼ 90'
- F. Tshanini
- J. Kamatuka ▼ 90'
- P. Musaka ▼ 63'
- S. Magawana ▼ 75'
- S. Zondi
- S. Maseko ▼ 90'
Dự bị 9
- R. Gamildien ▲ 63'
- S. Gaxa ▲ 75'
- L. Chonco ▲ 90'
- S. Mbidana ▲ 90'
- S. Ndlovu ▲ 90'
- A. Mtshali
- B. Chingi
- L. Rooi
- S. Nzuza
- M. Dandjinou
- B. Komane
- E. Mocheko
- A. Moeketsi
- K. Monama ▼ 84'
- B. Hlophe
- N. Mtambo
- T. Mokhabi ▼ 67'
- M. Mmolai ▼ 67'
- K. Mohanwe ▼ 84'
- P. Nxumalo
Dự bị 9
- I. Wadi ▲ 67'
- T. Mtshali ▲ 67'
- P. Maraletsa ▲ 84'
- S. Zwane ▲ 84'
- A. Maqokola
- C. Gumede
- C. Matombo
- D. Ngwenya
- S. Masilela
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 23 | +21 | 58 | |
| 2 | 30 | 33 - 19 | +14 | 53 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 30 - 33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 28 - 30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 24 - 30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 20 - 39 | -19 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
49Ghi được31
24Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai21