JDR Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kruger United

JDR Stars vs Kruger United

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 0-0 Kruger United tại 1st Division, 18 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
LDLLL Kruger United
  1. HT0-0
  2. 46' D. Maphosa S. Sithole
  3. 46' T. Mosadi S. Zwane
  4. 46' P. Nxumalo I. Wadi
  5. 46' P. Maraletsa K. Matjeni
  6. 56' S. Fumaniso N. More
  7. 73' T. Gumede B. Nyathi
  8. 73' O. Ononogbu T. Matlhoko
  9. 77' T. Mokhabi K. Monama
  10. 90'+3 G. Maluleka D. Matsheke
  11. 90'+3 B. Malatjie T. Nkwana
  12. FT0-0

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela
  4. K. Monama ▼ 77'
  5. B. Hlophe
  6. N. Mtambo
  7. I. Wadi ▼ 46'
  8. K. Segopa
  9. S. Zwane ▼ 46'
  10. N. More ▼ 56'
  11. K. Matjeni ▼ 46'

Dự bị 9

  1. P. Maraletsa ▲ 46'
  2. P. Nxumalo ▲ 46'
  3. T. Mosadi ▲ 46'
  4. S. Fumaniso ▲ 56'
  5. T. Mokhabi ▲ 77'
  6. C. Tunga
  7. D. Ngwenya
  8. K. Baloyi
  9. K. Mohanwe
Kruger United HLV: A. Mongoya
  1. T. Mamabolo
  2. L. Nonyane
  3. K. Seriba
  4. D. Matsheke ▼ 90'
  5. B. Nyathi ▼ 73'
  6. T. Ndlela
  7. B. Ndlovu
  8. S. Sithole ▼ 46'
  9. O. Maluleke
  10. T. Matlhoko ▼ 73'
  11. T. Nkwana ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Maphosa ▲ 46'
  2. O. Ononogbu ▲ 73'
  3. T. Gumede ▲ 73'
  4. B. Malatjie ▲ 90'
  5. G. Maluleka ▲ 90'
  6. K. Shezi
  7. M. Mkwanazi
  8. R. Maloisane
  9. S. Ndlela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được36
37Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu