Kruger United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JDR Stars

Kruger United vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Kruger United 0-0 JDR Stars tại 1st Division, 5 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 6
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
DLLLW Kruger United
DDLLW JDR Stars
  1. HT0-0
  2. 46' S. Zwane K. Monama
  3. 61' C. Matombo S. Fumaniso
  4. 69' T. Nkwana O. Ononogbu
  5. 69' T. Patjie I. Nana
  6. 75' K. Mohanwe B. Mthembu
  7. 75' T. Mokhabi N. Mtambo
  8. 86' G. Maluleka S. Sithole
  9. 86' M. Abubakar M. Nene
  10. 90'+2 T. Ndlela K. Koena
  11. FT0-0

Đội hình

Kruger United HLV: A. Mongoya
  1. T. Mamabolo
  2. L. Nonyane
  3. M. Nene ▼ 86'
  4. D. Maphosa
  5. K. Koena ▼ 90'
  6. O. Ononogbu ▼ 69'
  7. B. Ndlovu
  8. S. Sithole ▼ 86'
  9. T. Gumede
  10. B. Malatjie
  11. I. Nana ▼ 69'

Dự bị 9

  1. T. Nkwana ▲ 69'
  2. T. Patjie ▲ 69'
  3. G. Maluleka ▲ 86'
  4. M. Abubakar ▲ 86'
  5. T. Ndlela ▲ 90'
  6. N. Thwala
  7. O. Maluleke
  8. S. Ndlela
  9. T. Matlhoko
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela
  4. A. Moeketsi
  5. K. Monama ▼ 46'
  6. B. Hlophe
  7. N. Mtambo ▼ 75'
  8. I. Wadi
  9. S. Fumaniso ▼ 61'
  10. M. Mmolai
  11. B. Mthembu ▼ 75'

Dự bị 9

  1. S. Zwane ▲ 46'
  2. C. Matombo ▲ 61'
  3. K. Mohanwe ▲ 75'
  4. T. Mokhabi ▲ 75'
  5. A. Williams
  6. B. Komane
  7. C. Gumede
  8. P. Maraletsa
  9. T. Mtshali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
36Ghi được31
33Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu