Upington City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JDR Stars

Upington City vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Upington City 0-0 JDR Stars tại 1st Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Upington City thắng 2, hòa 1, JDR Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 25
Phong độ
DDWLW Upington City
DDLLW JDR Stars
  1. HT0-0
  2. 59' K. Matjeni T. Mokhabi
  3. 59' S. Masilela K. Monama
  4. 60' J. Shongwe K. Rakosa
  5. 60' S. Khunyedi F. Johnson
  6. 69' B. Chingi M. Mmolai
  7. 71' T. Mokeke S. Sibiya
  8. 71' W. Nel D. Malgas
  9. 77' I. Wadi P. Nxumalo
  10. 77' T. Liphoko S. Zwane
  11. 90' K. Sekgota S. Mambane
  12. FT0-0

Đội hình

Upington City HLV: B. Truter
  1. B. Mpandle
  2. V. Ntombayithethi
  3. Sibusiso Mthethwa
  4. S. Sibiya ▼ 71'
  5. G. Khupe
  6. S. Mambane ▼ 90'
  7. D. Van Rhyn
  8. K. Rakosa ▼ 60'
  9. J. Mokone
  10. F. Johnson ▼ 60'
  11. D. Malgas ▼ 71'

Dự bị 9

  1. J. Shongwe ▲ 60'
  2. S. Khunyedi ▲ 60'
  3. T. Mokeke ▲ 71'
  4. W. Nel ▲ 71'
  5. K. Sekgota ▲ 90'
  6. A. Santonio
  7. J. Arries
  8. K. Peters
  9. K. Theletsane
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. T. Mosadi
  4. K. Monama ▼ 59'
  5. T. Mokhabi ▼ 59'
  6. M. Mmolai ▼ 69'
  7. K. Segopa
  8. K. Mohanwe
  9. P. Nxumalo ▼ 77'
  10. S. Zwane ▼ 77'
  11. N. More

Dự bị 9

  1. K. Matjeni ▲ 59'
  2. S. Masilela ▲ 59'
  3. B. Chingi ▲ 69'
  4. I. Wadi ▲ 77'
  5. T. Liphoko ▲ 77'
  6. C. Gumede
  7. C. Tunga
  8. D. Ngwenya
  9. N. Mtambo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được31
32Thủng lưới37
0.9Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu