JDR Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Upington City

JDR Stars vs Upington City

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-0 Upington City tại 1st Division, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JDR Stars thắng 1, hòa 1, Upington City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
DDWLW Upington City
  1. 35' K. Segopa 1-0
  2. HT1-0
  3. 68' S. Masilela P. Nxumalo
  4. 68' B. Mthembu M. Mmolai
  5. 71' K. Theletsane B. Mokwena
  6. 79' C. Matombo S. Zwane
  7. 79' N. Mtambo K. Monama
  8. 79' A. Williams B. Hlophe
  9. 87' W. Nel A. Santonio
  10. 89' D. Van Rhyn O. Mongae
  11. FT1-0

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. B. Komane
  3. E. Mocheko
  4. A. Moeketsi
  5. K. Monama ▼ 79'
  6. B. Hlophe ▼ 79'
  7. I. Wadi
  8. M. Mmolai ▼ 68'
  9. K. Segopa
  10. P. Nxumalo ▼ 68'
  11. S. Zwane ▼ 79'

Dự bị 9

  1. S. Masilela ▲ 68'
  2. B. Mthembu ▲ 68'
  3. C. Matombo ▲ 79'
  4. N. Mtambo ▲ 79'
  5. A. Williams ▲ 79'
  6. C. Gumede
  7. T. Mtshali
  8. P. Maraletsa
  9. T. Mokhabi
Upington City HLV: T. Nkosi
  1. P. Motloung
  2. V. Ntombayithethi
  3. A. Gwangqa
  4. J. Shongwe
  5. G. Khupe
  6. O. Mongae ▼ 89'
  7. S. Khunyedi
  8. B. Mokwena ▼ 71'
  9. A. Santonio ▼ 87'
  10. K. Rakosa
  11. T. Leepile

Dự bị 9

  1. K. Theletsane ▲ 71'
  2. W. Nel ▲ 87'
  3. D. Van Rhyn ▲ 89'
  4. C. Maravela
  5. J. Arries
  6. S. Mambane
  7. V. Bakah
  8. K. Peters
  9. Sibusiso Mthethwa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
31Ghi được28
37Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu