Highbury
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Casric Stars

Highbury vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Highbury 0-1 Casric Stars tại 1st Division, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Highbury thắng 1, hòa 0, Casric Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Wolfson Stadium, Ibhayi, Kwazakhele
Phong độ
WWWWL Highbury
WWLWW Casric Stars
  1. 37' J. Rooi K. Sekgodiso
  2. HT0-0
  3. 46' M. Rafani S. Dubula
  4. 46' T. Ngubane W. Isaacs
  5. 65' T. Batsi S. Nyembe
  6. 83' K. Erasmus A. Seseane
  7. 83' M. Zwane T. Kgabane
  8. 85' 0-1 M. Chokoe
  9. 90' L. Mhlanganyelwa J. Rooi
  10. FT0-1

Đội hình

Highbury HLV: K. Sibiya
  1. K. Ndisiro
  2. S. Stuurman
  3. L. Maqoko
  4. I. Jones
  5. S. Ledwaba
  6. W. Isaacs ▼ 46'
  7. S. Nyembe ▼ 65'
  8. T. Mashele
  9. S. Dubula ▼ 46'
  10. Z. Mhlontlo
  11. K. Sekgodiso ▼ 37'

Dự bị 9

  1. J. Rooi ▲ 37'
  2. M. Rafani ▲ 46'
  3. T. Ngubane ▲ 46'
  4. T. Batsi ▲ 65'
  5. L. Mhlanganyelwa ▲ 90'
  6. A. Cezu
  7. A. Du Plessis
  8. M. Nkewana
  9. T. Sediti
Casric Stars HLV: B. Mthombeni
  1. E. Lako
  2. S. Mlilo
  3. M. Chokoe
  4. T. Kgabane ▼ 83'
  5. K. Molaba
  6. T. Rakwena
  7. M. Thokolo
  8. T. Lekhatla
  9. J. Agoe
  10. D. Chauke
  11. A. Seseane ▼ 83'

Dự bị 9

  1. K. Erasmus ▲ 83'
  2. M. Zwane ▲ 83'
  3. C. Tchouplaou
  4. L. Makua
  5. L. Sebetlela
  6. O. Mothapo
  7. S. Moukete
  8. T. Mthombeni
  9. T. Semache

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
29Ghi được40
29Thủng lưới34
0.94Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu