Casric Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Highbury

Casric Stars vs Highbury

Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 1-0 Highbury tại 1st Division, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 3, hòa 0, Highbury thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
Phong độ
WWLWW Casric Stars
WWWWL Highbury
  1. 30' L. Skelem 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Z. Kewuti A. Dlepu
  4. 46' Z. Mhlontlo M. Rafani
  5. 58' B. Mbatha T. Semache
  6. 58' D. Chauke L. Skelem
  7. 58' M. Zwane L. Lesako
  8. 58' T. Kgabane M. Zwane
  9. 69' G. Thibedi T. Rakwena
  10. 79' K. Sekgodiso M. Mabeba
  11. 79' T. Cetywayo V. Dinge
  12. 79' T. Ngubane T. Nkoana
  13. FT1-0

Đội hình

Casric Stars HLV: S. Govender
  1. T. Mthombeni
  2. Y. Sasman
  3. M. Chokoe
  4. L. Lesako ▼ 58'
  5. K. Molaba
  6. T. Rakwena ▼ 69'
  7. T. Semache ▼ 58'
  8. L. Sebetlela
  9. M. Thokolo
  10. L. Skelem ▼ 58'
  11. O. Phiri

Dự bị 9

  1. B. Mbatha ▲ 58'
  2. D. Chauke ▲ 58'
  3. M. Zwane ▲ 58'
  4. T. Kgabane ▲ 58'
  5. G. Thibedi ▲ 69'
  6. E.Lako
  7. L. Makua
  8. O. Mothapo
  9. S. Mlilo
Highbury HLV: K. Sibiya
  1. M. Jacobs
  2. S. Stuurman
  3. M. Mabeba ▼ 79'
  4. I. Jones
  5. A. Dlepu ▼ 46'
  6. P. Ntshangase
  7. T. Mashele
  8. L. Mhlanganyelwa
  9. M. Rafani ▼ 46'
  10. T. Nkoana ▼ 79'
  11. V. Dinge ▼ 79'

Dự bị 9

  1. Z. Kewuti ▲ 46'
  2. Z. Mhlontlo ▲ 46'
  3. K. Sekgodiso ▲ 79'
  4. T. Cetywayo ▲ 79'
  5. T. Ngubane ▲ 79'
  6. A. Ngcobo
  7. M. Nkewana
  8. A. Cezu
  9. T. Ramolomo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
40Ghi được29
34Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu