Ajax Cape Town
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leruma United

Ajax Cape Town vs Leruma United

Tỷ số chung cuộc: Ajax Cape Town 1-1 Leruma United tại 1st Division, 4 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 6
Sân vận động
Athlone Stadium, Cape Town, WC
Phong độ
WDLDL Ajax Cape Town
LDLDD Leruma United
  1. HT0-0
  2. 46' M. Boji E. Seedat
  3. 46' S. Ndlovu N. Mabena
  4. 57' Sanele Khumalo B. Mabuza
  5. 69' 0-1 R. Ntsoane
  6. 70' A. Jakalashe A. Moss
  7. 75' L. Baartman C. Ryan
  8. 85' L. Baartman 1-1
  9. 86' A. Adeleke S. Khumalo
  10. 86' T. Moeti N. Amoojee
  11. 89' B. Nkosi K. Ngobeni
  12. FT1-1

Đội hình

Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede
  3. E. Seedat ▼ 46'
  4. K. Mfecane
  5. L. Bern
  6. D. Claasen
  7. A. Velebayi
  8. C. Ryan ▼ 75'
  9. D. Du Plessis
  10. T. Moosa
  11. A. Moss ▼ 70'

Dự bị 9

  1. M. Boji ▲ 46'
  2. A. Jakalashe ▲ 70'
  3. L. Baartman ▲ 75'
  4. C. Stander
  5. J. Brock
  6. K. Bezuidenhout
  7. L. Bhengu
  8. M. Heugh
  9. N. Allie
Leruma United HLV: M. Nyatama
  1. A. Ngcobo
  2. J. Sibande
  3. F. Ejiofor
  4. B. Mabuza ▼ 57'
  5. L. Mohomi
  6. R. Ntsoane
  7. S. Khumalo ▼ 86'
  8. L. Ndlovu
  9. K. Ngobeni ▼ 89'
  10. N. Mabena ▼ 46'
  11. N. Amoojee ▼ 86'

Dự bị 9

  1. S. Ndlovu ▲ 46'
  2. Sanele Khumalo ▲ 57'
  3. A. Adeleke ▲ 86'
  4. T. Moeti ▲ 86'
  5. B. Nkosi ▲ 89'
  6. P. Dube
  7. P. Zulu
  8. Y. Angoume
  9. S. Ramabulane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
28Ghi được20
33Thủng lưới40
0.85Bàn thắng mỗi trận0.65
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu