Leruma United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax Cape Town

Leruma United vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Leruma United 2-0 Ajax Cape Town tại 1st Division, 5 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Phong độ
LDLDD Leruma United
WDLDL Ajax Cape Town
  1. 20' Y. Angoume 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' K. Mashiane 2-0
  4. 60' A. Barrote T. Gumede
  5. 60' C. Stander R. Braithwaite
  6. 65' K. Nkadimeng K. Mzimela
  7. 84' F. Obada L. Hlongwane
  8. 84' M. Mankgane E. Pieterse
  9. 84' T. Majezi K. Mhlongo
  10. 84' K. Mfecane M. Morton
  11. 90'+4 M. Mbatha Y. Angoume
  12. FT2-0

Đội hình

Leruma United HLV: M. Maleka
  1. R. Tsoumbou
  2. P. Zulu
  3. T. Mahlangu
  4. E. Pieterse ▼ 84'
  5. L. Hlongwane ▼ 84'
  6. K. Mashiane
  7. T. Mnyembane
  8. K. Mhlongo ▼ 84'
  9. L. Ndlovu
  10. Y. Angoume ▼ 90'
  11. K. Mzimela ▼ 65'

Dự bị 9

  1. K. Nkadimeng ▲ 65'
  2. F. Obada ▲ 84'
  3. M. Mankgane ▲ 84'
  4. T. Majezi ▲ 84'
  5. M. Mbatha ▲ 90'
  6. J. Mhlongo
  7. K. Badimo
  8. P. Shozi
  9. S. Sithole
Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede ▼ 60'
  3. E. Seedat
  4. L. Bern
  5. S. Nkwali
  6. M. Morton ▼ 84'
  7. C. Ryan
  8. R. Braithwaite ▼ 60'
  9. D. Du Plessis
  10. T. Moosa
  11. E. Agyei

Dự bị 7

  1. A. Barrote ▲ 60'
  2. C. Stander ▲ 60'
  3. K. Mfecane ▲ 84'
  4. A. Dreyer
  5. A. Velebayi
  6. J. Moroole
  7. N. Allie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
20Ghi được28
40Thủng lưới33
0.65Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu