Hungry Lions vs Highbury
Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 3-1 Highbury tại 1st Division, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 3, hòa 0, Highbury thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Suzuki Stadium, Kimberley
- Phong độ
- DDDLW Hungry Lions
- WWWWL Highbury
- 27' 0-1 M. Rafani
- 29' M. Khanyi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Ledwaba ▼ T. Mashele
- 65' ▲ K. Sekgodiso ▼ T. Cetywayo
- 65' ▲ S. Mbonde ▼ T. Batsi
- 68' ▲ J. Dondolo ▼ N. Mdabuka
- 75' ▲ J. Ndlovu ▼ R. Van Neel
- 84' ▲ T. Motlhacwi ▼ P. Fielies
- 84' ▲ T. Selemogo ▼ B. Ralani
- 84' ▲ Z. Mhlontlo ▼ S. Nyembe
- 89' ▲ T. Mokgobo ▼ M. Rafani
- 90' M. Khanyi 2-1
- 90'+3 M. Khanyi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- E. Mothibedi
- M. Monaheng
- K. Baxolise
- P. Fielies ▼ 84'
- B. Ralani ▼ 84'
- N. Mdabuka ▼ 68'
- S. Meveni
- S. Gamede
- R. Van Neel ▼ 75'
- Z. Francis
- M. Khanyi
Dự bị 9
- J. Dondolo ▲ 68'
- J. Ndlovu ▲ 75'
- T. Motlhacwi ▲ 84'
- T. Selemogo ▲ 84'
- G. Baadjies
- H. Neels
- K. Mokoena
- M. Tau
- S. Mlaba
- S. Lamati
- S. Stuurman
- M. Mabeba
- L. Maqoko
- T. Cetywayo ▼ 65'
- T. Ramolomo
- S. Nyembe ▼ 84'
- T. Mashele ▼ 46'
- D. Goss
- T. Batsi ▼ 65'
- M. Rafani ▼ 89'
Dự bị 9
- S. Ledwaba ▲ 46'
- K. Sekgodiso ▲ 65'
- S. Mbonde ▲ 65'
- Z. Mhlontlo ▲ 84'
- T. Mokgobo ▲ 89'
- A. Du Plessis
- B. Hlongwa
- I. Jones
- T. Skhosana
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 23 | +21 | 58 | |
| 2 | 30 | 33 - 19 | +14 | 53 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 30 - 33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 28 - 30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 24 - 30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 20 - 39 | -19 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
37Ghi được29
38Thủng lưới29
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai15