Highbury
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hungry Lions

Highbury vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Highbury 1-0 Hungry Lions tại 1st Division, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Highbury thắng 1, hòa 0, Hungry Lions thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Wolfson Stadium, Ibhayi, Kwazakhele
Phong độ
WWWWL Highbury
DDDLW Hungry Lions
  1. HT0-0
  2. 50' M. Mabeba11m 1-0
  3. 60' M. Tau T. Motlhacwi
  4. 60' S. Meveni A. De Koker
  5. 67' D. Stoffels T. Ngubane
  6. 72' A. Dlepu M. Mabeba
  7. 72' I. Jones D. Goss
  8. 76' S. Ntshuntshe B. Ralani
  9. 82' B. Hlongwa S. Nyembe
  10. 82' D. Brown K. Sekgodiso
  11. 86' O. Modise R. Van Neel
  12. FT1-0

Đội hình

Highbury HLV: K. Sibiya
  1. M. Jacobs
  2. S. Stuurman
  3. M. Mabeba ▼ 72'
  4. L. Maqoko
  5. T. Ramolomo
  6. S. Nyembe ▼ 82'
  7. T. Mashele
  8. D. Goss ▼ 72'
  9. T. Ngubane ▼ 67'
  10. M. Rafani
  11. K. Sekgodiso ▼ 82'

Dự bị 9

  1. D. Stoffels ▲ 67'
  2. A. Dlepu ▲ 72'
  3. I. Jones ▲ 72'
  4. B. Hlongwa ▲ 82'
  5. D. Brown ▲ 82'
  6. S. Lamati
  7. S. Mbonani
  8. T. Cetywayo
  9. T. Mokgobo
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. A. De Koker ▼ 60'
  3. P. Fielies
  4. B. Ralani ▼ 76'
  5. J. Ndlovu
  6. A. Mahapa
  7. T. Motlhacwi ▼ 60'
  8. R. Van Neel ▼ 86'
  9. Z. Dollie
  10. K. Mokoena
  11. M. Khanyi

Dự bị 9

  1. M. Tau ▲ 60'
  2. S. Meveni ▲ 60'
  3. S. Ntshuntshe ▲ 76'
  4. O. Modise ▲ 86'
  5. D. Gordon
  6. G. Baadjies
  7. S. Muishond
  8. T. Selemogo
  9. Z. Francis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
29Ghi được37
29Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu