JDR Stars
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Maritzburg Utd

JDR Stars vs Maritzburg Utd

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-2 Maritzburg Utd tại 1st Division, 19 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
WDWDW Maritzburg Utd
  1. 26' P. Nxumalo 1-0
  2. 45'+2 1-1 S. Zondi
  3. HT1-1
  4. 68' L. Maseko S. Masilela
  5. 68' S. Fumaniso C. Matombo
  6. 68' J. Moseamedi J. Kamatuka
  7. 68' R. Van der Ross S. Gaxa
  8. 71' T. Madonsela I. Wadi
  9. 71' 1-2 S. Zondi
  10. 75' B. Cele K. Monama
  11. 87' S. Khumalo B. Chingi
  12. 90'+1 P. Zuma S. Zondi
  13. 90'+1 S. Mbidana A. Sithole
  14. FT1-2

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela ▼ 68'
  4. C. Matombo ▼ 68'
  5. A. Moeketsi
  6. K. Monama ▼ 75'
  7. A. Tshobeni
  8. N. Mtambo
  9. I. Wadi ▼ 71'
  10. A. Ziba
  11. P. Nxumalo

Dự bị 9

  1. L. Maseko ▲ 68'
  2. S. Fumaniso ▲ 68'
  3. T. Madonsela ▲ 71'
  4. B. Cele ▲ 75'
  5. A. Majozi
  6. C. Gumede
  7. M. Chabatsane
  8. M. Mabeba
  9. T. Mtshali
Maritzburg Utd HLV: S. Dladla
  1. D. Msibi
  2. X. Slawula
  3. S. Nzuza
  4. S. Ncanana
  5. J. Kamatuka ▼ 68'
  6. P. Musaka
  7. B. Chingi ▼ 87'
  8. S. Gaxa ▼ 68'
  9. S. Zondi ▼ 90'
  10. A. Sithole ▼ 90'
  11. N. Madonsela

Dự bị 9

  1. J. Moseamedi ▲ 68'
  2. R. Van der Ross ▲ 68'
  3. S. Khumalo ▲ 87'
  4. P. Zuma ▲ 90'
  5. S. Mbidana ▲ 90'
  6. A. Mtshali
  7. B. Hlongwa
  8. B. Nkosi
  9. W. Madlala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
34Ghi được43
31Thủng lưới29
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu