Maritzburg Utd
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JDR Stars

Maritzburg Utd vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Maritzburg Utd 0-1 JDR Stars tại 1st Division, 27 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Sugar Ray Xulu Stadium, Durban
Phong độ
WDWDW Maritzburg Utd
DDLLW JDR Stars
  1. 9' C. Gumede M. Dandjinou
  2. HT0-0
  3. 46' B. Hlophe B. Cele
  4. 71' A. Sithole R. Van der Ross
  5. 71' K. Maswanganyi T. Njoti
  6. 75' K. Monama D. Ngwenya
  7. 75' L. Maseko I. Wadi
  8. 75' S. Fumaniso C. Matombo
  9. 80' S. Niang J. Kamatuka
  10. 83' Z. Kewuti S. Gaxa
  11. 84' 0-1 P. Nxumalo11m
  12. FT0-1

Đội hình

Maritzburg Utd HLV: Z. Dlangalala
  1. D. Msibi
  2. T. Gumede
  3. X. Slawula
  4. S. Nzuza
  5. J. Kamatuka ▼ 80'
  6. B. Chingi
  7. S. Gaxa ▼ 83'
  8. R. Van der Ross ▼ 71'
  9. P. Zuma
  10. W. Madlala
  11. T. Njoti ▼ 71'

Dự bị 9

  1. A. Sithole ▲ 71'
  2. K. Maswanganyi ▲ 71'
  3. S. Niang ▲ 80'
  4. Z. Kewuti ▲ 83'
  5. B. Hlongwa
  6. M. Langa
  7. S. Jali
  8. B. Goldstone
  9. N. Zondi
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou ▼ 9'
  2. E. Mocheko
  3. C. Matombo ▼ 75'
  4. D. Ngwenya ▼ 75'
  5. A. Moeketsi
  6. A. Tshobeni
  7. I. Wadi ▼ 75'
  8. A. Ziba
  9. B. Cele ▼ 46'
  10. T. Lukhele
  11. P. Nxumalo

Dự bị 9

  1. C. Gumede ▲ 9'
  2. B. Hlophe ▲ 46'
  3. K. Monama ▲ 75'
  4. L. Maseko ▲ 75'
  5. S. Fumaniso ▲ 75'
  6. A. Maqokola
  7. M. Chabatsane
  8. N. Mtambo
  9. S. Masilela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
43Ghi được34
29Thủng lưới31
1.3Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu