Upington City
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
MM Platinum

Upington City vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Upington City 4-1 MM Platinum tại 1st Division, 5 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Phong độ
DDWLW Upington City
DWLLL MM Platinum
  1. 9' K. Makgalwa 1-0
  2. 14' 1-1 T. Sefoliphản lưới
  3. 45'+1 B. Mokwena 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' G. Roelf S. Ntshuntshe
  6. 46' M. May R. Avontuur
  7. 54' J. Ndebele D. Van Rhyn
  8. 61' E. Trim R. Baatjies
  9. 61' Y. Jappie A. Williams
  10. 66' C. Lark D. Malgas
  11. 76' J. Ndebele 3-1
  12. 78' B. Mokwena 4-1
  13. 80' S. Mambane K. Makgalwa
  14. 80' S. Zulu R. Wee
  15. FT4-1

Đội hình

Upington City HLV: T. Nkosi
  1. P. Motloung
  2. V. Ntombayithethi
  3. A. Gwangqa
  4. T. Sefoli
  5. K. Makgalwa ▼ 80'
  6. V. Bakah
  7. B. Mokwena
  8. D. Van Rhyn ▼ 54'
  9. A. Santonio
  10. K. Rakosa
  11. D. Malgas ▼ 66'

Dự bị 9

  1. J. Ndebele ▲ 54'
  2. C. Lark ▲ 66'
  3. S. Mambane ▲ 80'
  4. B. Thomo
  5. C. Maravela
  6. H. Kordom
  7. J. Arries
  8. K. Dupane
  9. R. Wynne
MM Platinum
  1. A. Du Plessis
  2. S. Saralina
  3. K. Bull
  4. L. Mazibuko
  5. R. Wee ▼ 80'
  6. R. Avontuur ▼ 46'
  7. S. Ntshuntshe ▼ 46'
  8. A. Williams ▼ 61'
  9. R. Baatjies ▼ 61'
  10. L. Rooi
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. G. Roelf ▲ 46'
  2. M. May ▲ 46'
  3. E. Trim ▲ 61'
  4. Y. Jappie ▲ 61'
  5. S. Zulu ▲ 80'
  6. B. Morris
  7. K. Rademeyer
  8. L. Lusenga
  9. N. Josephs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
38Ghi được27
34Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu