MM Platinum
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Upington City

MM Platinum vs Upington City

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 1-0 Upington City tại 1st Division, 25 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
DWLLL MM Platinum
DDWLW Upington City
  1. HT0-0
  2. 61' O. Dube 1-0
  3. 74' B. Mokwena W. Nel
  4. 74' C. Maravela J. Arries
  5. 74' D. Malgas T. Tshilo
  6. 78' J. Garcia O. Dube
  7. 78' R. Manning Y. Jappie
  8. 82' K. Rakosa T. Qinisile
  9. 90' R. Wee T. Leepile
  10. 90' T. Kakora A. Williams
  11. FT1-0

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. V. Vries
  2. T. Ngobeza
  3. S. Saralina
  4. K. Bull
  5. L. Mazibuko
  6. Y. Jappie ▼ 78'
  7. A. Williams ▼ 90'
  8. R. Baatjies
  9. O. Dube ▼ 78'
  10. T. Leepile ▼ 90'
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. J. Garcia ▲ 78'
  2. R. Manning ▲ 78'
  3. R. Wee ▲ 90'
  4. T. Kakora ▲ 90'
  5. A. Mahlonoko
  6. I. Mangera
  7. M. Finck
  8. N. Josephs
  9. O. Johnson
Upington City HLV: T. Nkosi
  1. R. Wynne
  2. V. Ntombayithethi
  3. S. Stuurman
  4. T. Qinisile ▼ 82'
  5. B. Thomo
  6. A. Gwangqa
  7. T. Sefoli
  8. T. Tshilo ▼ 74'
  9. J. Arries ▼ 74'
  10. C. Lark
  11. W. Nel ▼ 74'

Dự bị 9

  1. B. Mokwena ▲ 74'
  2. C. Maravela ▲ 74'
  3. D. Malgas ▲ 74'
  4. K. Rakosa ▲ 82'
  5. A. Santonio
  6. C. Balie
  7. I. Mokopi
  8. K. Nxumalo
  9. T. Mosimanyana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
27Ghi được38
42Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu