Marumo Gallants
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Platinum City Rovers

Marumo Gallants vs Platinum City Rovers

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 3-0 Platinum City Rovers tại 1st Division, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Marumo Gallants thắng 1, hòa 1, Platinum City Rovers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
LLLDL Marumo Gallants
LLLDL Platinum City Rovers
  1. 17' C. N'Guessan 1-0
  2. 19' K. Zwane M. Kunene
  3. HT1-0
  4. 46' T. Mokobodi L. Ntamane
  5. 46' S. Meveni L. Vilakazi
  6. 54' J. Masalesa N. Mokgoshi
  7. 57' N. Ravhuhali11m 2-0
  8. 65' T. Ndlovu C. NGuessan
  9. 69' D. Sebopa S. Hlatshwayo
  10. 69' S. Ndlovu S. Sigasa
  11. 76' T. Dhludhlu 3-0
  12. 78' M. Mphambaniso S. Phiri
  13. 78' S. Kumalo D. Manaka
  14. 84' O. Maluleke S. Magawana
  15. FT3-0

Đội hình

Marumo Gallants HLV: M. Maleka
  1. N. Mlambo
  2. N. Ravhuhali
  3. L. Ntamane ▼ 46'
  4. S. Phiri ▼ 78'
  5. S. Magawana ▼ 84'
  6. K. Nthatheni
  7. T. Thangwane
  8. T. Dhludhlu
  9. K. Mhlongo
  10. D. Manaka ▼ 78'
  11. C. N'Guessan

Dự bị 9

  1. T. Mokobodi ▲ 46'
  2. T. Ndlovu ▲ 65'
  3. M. Mphambaniso ▲ 78'
  4. S. Kumalo ▲ 78'
  5. O. Maluleke ▲ 84'
  6. B. Ledwaba
  7. D. Mashao
  8. G. Lloyd
  9. M. Kgoetyane
Platinum City Rovers HLV: T. Segolela
  1. S. Sithole
  2. O. Shaku
  3. L. Vilakazi ▼ 46'
  4. N. Mokgoshi ▼ 54'
  5. N. Nkosi
  6. B. Dlamini
  7. E. Ramaja
  8. M. Kunene ▼ 19'
  9. S. Hlatshwayo ▼ 69'
  10. L. Ndelu
  11. S. Sigasa ▼ 69'

Dự bị 9

  1. K. Zwane ▲ 19'
  2. S. Meveni ▲ 46'
  3. J. Masalesa ▲ 54'
  4. D. Sebopa ▲ 69'
  5. S. Ndlovu ▲ 69'
  6. N. Zungu
  7. P. Madonsela
  8. S. Nkumane
  9. T. Mafuna

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được25
39Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu