Platinum City Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marumo Gallants

Platinum City Rovers vs Marumo Gallants

Tỷ số chung cuộc: Platinum City Rovers 0-0 Marumo Gallants tại 1st Division, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Platinum City Rovers thắng 1, hòa 1, Marumo Gallants thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
LLLDL Platinum City Rovers
LLLDL Marumo Gallants
  1. HT0-0
  2. 46' S. Magawana B. Pheko
  3. 46' P. Shozi S. Meveni
  4. 46' T. Pheeha M. Nemtajela
  5. 46' T. Chaine L. Mukaba
  6. 62' S. Zwane S. Hlatshwayo
  7. 62' L. Ndelu L. Vilakazi
  8. 71' T. Nobela K. Mzimela
  9. FT0-0

Đội hình

Platinum City Rovers HLV: N. Mabhena
  1. S. Sithole
  2. O. Shaku
  3. S. Ndlovu
  4. L. Vilakazi ▼ 62'
  5. N. Mokgoshi
  6. K. Zwane
  7. S. Meveni ▼ 46'
  8. B. Dlamini
  9. E. Ramaja
  10. M. Kunene
  11. S. Hlatshwayo ▼ 62'

Dự bị 9

  1. P. Shozi ▲ 46'
  2. L. Ndelu ▲ 62'
  3. S. Zwane ▲ 62'
  4. K. Mokaba
  5. K. Theletsane
  6. N. Nkosi
  7. P. Madonsela
  8. S. Nkumane
  9. T. Xaba
Marumo Gallants HLV: S. Dladla
  1. K. Ndlovu
  2. N. Ravhuhali
  3. G. Lloyd
  4. S. Kumalo
  5. T. Mashoene
  6. S. Sikhosana
  7. M. Mphambaniso
  8. B. Pheko ▼ 46'
  9. M. Nemtajela ▼ 46'
  10. K. Mzimela ▼ 71'
  11. L. Mukaba ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Magawana ▲ 46'
  2. T. Chaine ▲ 46'
  3. T. Pheeha ▲ 46'
  4. T. Nobela ▲ 71'
  5. B. Ledwaba
  6. D. Manaka
  7. M. Nkomo
  8. S. Phiri
  9. T. Thangwane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
25Ghi được31
42Thủng lưới39
0.78Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu