Pretoria Callies
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maritzburg Utd

Pretoria Callies vs Maritzburg Utd

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 0-2 Maritzburg Utd tại 1st Division, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Sân vận động
TUT Stadium, Pretoria
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
WDWDW Maritzburg Utd
  1. 18' 0-1 J. Kamatuka
  2. HT0-1
  3. 46' L. De Sousa T. Lekaba
  4. 65' R. Van der Ross A. Sithole
  5. 65' S. Mbidana B. Chingi
  6. 73' 0-2 J. Kamatuka
  7. 82' S. Luthuli K. Mogaswa
  8. 82' T. Mahome S. Ledwaba
  9. 82' X. Sithole S. Smith
  10. 88' T. Mlamla K. Sebone
  11. 88' B. Nkosi J. Kamatuka
  12. 88' P. Zuma S. Zondi
  13. FT0-2

Đội hình

Pretoria Callies HLV: B. Moloi
  1. E. Morake
  2. N. Motloung
  3. T. Lekaba ▼ 46'
  4. K. Sebone ▼ 88'
  5. S. Ledwaba ▼ 82'
  6. K. Mogaswa ▼ 82'
  7. K. Shezi
  8. M. Mvundlela
  9. A. Yamile
  10. S. Mthembu
  11. S. Smith ▼ 82'

Dự bị 9

  1. L. De Sousa ▲ 46'
  2. S. Luthuli ▲ 82'
  3. T. Mahome ▲ 82'
  4. X. Sithole ▲ 82'
  5. T. Mlamla ▲ 88'
  6. P. Nyembani
  7. R. Mabaso
  8. S. Mgwaba
  9. T. Mohui
Maritzburg Utd HLV: S. Dladla
  1. D. Msibi
  2. X. Slawula
  3. S. Nzuza
  4. S. Ncanana
  5. J. Kamatuka ▼ 88'
  6. P. Musaka
  7. B. Chingi ▼ 65'
  8. S. Gaxa
  9. S. Zondi ▼ 88'
  10. A. Sithole ▼ 65'
  11. N. Madonsela

Dự bị 9

  1. R. Van der Ross ▲ 65'
  2. S. Mbidana ▲ 65'
  3. B. Nkosi ▲ 88'
  4. P. Zuma ▲ 88'
  5. A. Mtshali
  6. B. Hlongwa
  7. K. Maswanganyi
  8. S. Conco
  9. W. Madlala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
33Ghi được43
36Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu