Maritzburg Utd
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Pretoria Callies

Maritzburg Utd vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Maritzburg Utd 1-3 Pretoria Callies tại 1st Division, 25 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Sugar Ray Xulu Stadium, Durban
Phong độ
WDWDW Maritzburg Utd
LWWWL Pretoria Callies
  1. 4' J. Kamatuka 1-0
  2. 20' 1-1 X. Sithole
  3. 31' 1-2 S. Mthembu
  4. HT1-2
  5. 46' K. Maswanganyi B. Hlongwa
  6. 46' S. Jali X. Slawula
  7. 62' R. Van der Ross A. Sithole
  8. 62' S. Conco S. Gaxa
  9. 68' 1-3 X. Sithole
  10. 71' N. Mathebula J. Shongwe
  11. 71' R. Mabaso S. Mthembu
  12. 89' S. Mgwaba M. Ralenkoane
  13. FT1-3

Đội hình

Maritzburg Utd HLV: Z. Dlangalala
  1. D. Msibi
  2. T. Gumede
  3. X. Slawula ▼ 46'
  4. B. Hlongwa ▼ 46'
  5. S. Nzuza
  6. J. Kamatuka
  7. B. Goldstone
  8. S. Khumalo
  9. S. Gaxa ▼ 62'
  10. A. Sithole ▼ 62'
  11. W. Madlala

Dự bị 9

  1. K. Maswanganyi ▲ 46'
  2. S. Jali ▲ 46'
  3. R. Van der Ross ▲ 62'
  4. S. Conco ▲ 62'
  5. B. Chingi
  6. N. Zondi
  7. P. Zuma
  8. Z. Kewuti
  9. N. Ngcobo
Pretoria Callies HLV: B. Moloi
  1. S. Zulu
  2. T. Lekaba
  3. K. Sebone
  4. B. Lawana
  5. J. Shongwe ▼ 71'
  6. T. Mlamla
  7. M. Ralenkoane ▼ 89'
  8. M. Mvundlela
  9. A. Yamile
  10. S. Mthembu ▼ 71'
  11. X. Sithole

Dự bị 9

  1. N. Mathebula ▲ 71'
  2. R. Mabaso ▲ 71'
  3. S. Mgwaba ▲ 89'
  4. C. Mchunu
  5. K. Shezi
  6. N. Mkhize
  7. N. Motloung
  8. P. Nyembani
  9. T. Mohui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
43Ghi được33
29Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu