TTM
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cape Town ALL Stars

TTM vs Cape Town ALL Stars

Tỷ số chung cuộc: TTM 2-2 Cape Town ALL Stars tại 1st Division, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: TTM thắng 2, hòa 1, Cape Town ALL Stars thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 25
Sân vận động
Dr. Petrus Molemela Stadium, Bloemfontein, FS
Trọng tài
M. Bambiso
Phong độ
LWLLL TTM
DWDWD Cape Town ALL Stars
  1. 4' 0-1 J. Figuareido
  2. 33' A. Maxwele 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' J. Netshilindi S. Tsoene
  5. 57' N. Zulu T. Nkoana
  6. 60' M. Makgalwa K. Ramotsei
  7. 60' P. Mkhuma S. Baloni
  8. 63' M. Phewa 2-1
  9. 65' M. Nxele A. Maxwele
  10. 77' M. Modise K. Peters
  11. 77' M. Ndwandwe B. Komane
  12. 81' 2-2 M. Ndwandwe
  13. 86' P. Mzila A. Fani
  14. 86' T. Nkabinde M. Phewa
  15. FT2-2

Đội hình

TTM HLV: J. Ferreira
  1. M. Heugh
  2. L. Mpeta
  3. N. Ngcobo
  4. S. Boyce
  5. S. Fakude
  6. E. Nene
  7. A. Maxwele ▼ 65'
  8. A. Fani ▼ 86'
  9. S. Tsoene ▼ 57'
  10. M. Phewa ▼ 86'
  11. T. Nkoana ▼ 57'

Dự bị 9

  1. J. Netshilindi ▲ 57'
  2. N. Zulu ▲ 57'
  3. M. Nxele ▲ 65'
  4. P. Mzila ▲ 86'
  5. T. Nkabinde ▲ 86'
  6. G. Baloyi
  7. G. Kock
  8. L. Mlangeni
  9. X. Nkala
Cape Town ALL Stars HLV: S. Badela
  1. A. Mtshali
  2. D. Thopola
  3. B. Komane ▼ 77'
  4. L. Mtshali
  5. K. Peters ▼ 77'
  6. S. Nyembe
  7. R. Baartman
  8. T. Sesane
  9. K. Ramotsei ▼ 60'
  10. J. Figuareido
  11. S. Baloni ▼ 60'

Dự bị 9

  1. M. Makgalwa ▲ 60'
  2. P. Mkhuma ▲ 60'
  3. M. Modise ▲ 77'
  4. M. Ndwandwe ▲ 77'
  5. E. Mothibedi
  6. K. Hoala
  7. L. Raphalo
  8. T. Makobela
  9. T. Mofokeng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
26Ghi được44
53Thủng lưới28
0.84Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu