Cape Town ALL Stars
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
TTM

Cape Town ALL Stars vs TTM

Tỷ số chung cuộc: Cape Town ALL Stars 2-0 TTM tại 1st Division, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cape Town ALL Stars thắng 2, hòa 1, TTM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
BidVest Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
M. Mabuto
Phong độ
DWDWD Cape Town ALL Stars
LWLLL TTM
  1. 34' P. Mphuthi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Ndou B. Dolamo
  4. 46' G. Baloyi K. Mokgantle
  5. 50' A. Damuleli T. Nenungwi
  6. 67' L. Mtshali P. Mphuthi
  7. 76' T. Mofokeng M. Modise
  8. 76' J. Figuareido K. Hoala
  9. 79' K. Mohoje X. Nkala
  10. 81' S. Nyembe 2-0
  11. 87' L. Raphalo S. Nyembe
  12. 87' A. Fakude S. Baloni
  13. FT2-0

Đội hình

Cape Town ALL Stars HLV: S. Badela
  1. A. Mtshali
  2. D. Thopola
  3. B. Komane
  4. M. Modise ▼ 76'
  5. K. Peters
  6. K. Hoala ▼ 76'
  7. S. Nyembe ▼ 87'
  8. R. Baartman
  9. T. Sesane
  10. P. Mphuthi ▼ 67'
  11. S. Baloni ▼ 87'

Dự bị 9

  1. L. Mtshali ▲ 67'
  2. J. Figuareido ▲ 76'
  3. T. Mofokeng ▲ 76'
  4. A. Fakude ▲ 87'
  5. L. Raphalo ▲ 87'
  6. E. Mothibedi
  7. M. Ndwandwe
  8. S. Nkwanyana
  9. T. Makobela
TTM HLV: L. Nelukau
  1. G. Kock
  2. S. Fakude
  3. E. Mkhabela
  4. E. Nene
  5. X. Nkala ▼ 79'
  6. L. Mlangeni
  7. B. Dolamo ▼ 46'
  8. K. Rumani
  9. T. Nenungwi ▼ 50'
  10. K. Mokgantle ▼ 46'
  11. T. Nkoana

Dự bị 8

  1. G. Baloyi ▲ 46'
  2. R. Ndou ▲ 46'
  3. A. Damuleli ▲ 50'
  4. K. Mohoje ▲ 79'
  5. A. Fani
  6. B. Manavhela
  7. S. Tsoene
  8. T. Nkabinde

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
44Ghi được26
28Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu