Uthongathi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Casric Stars

Uthongathi vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Uthongathi 1-2 Casric Stars tại 1st Division, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uthongathi thắng 0, hòa 0, Casric Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Princess Magogo Stadium, Durban
Trọng tài
O. Kwinda
Phong độ
DDWDD Uthongathi
WWLWW Casric Stars
  1. 15' 0-1 K. Mosadi11m
  2. 20' 0-2 K. Mosadi
  3. 37' X. Nguse J. Amonome
  4. HT0-2
  5. 56' B. Mokwena X. Sithole
  6. 56' K. Shezi K. Mbutho
  7. 56' M. Mbanjwa T. Liphoko
  8. 56' X. Slawula S. Maseko
  9. 62' T. Mbonani S. Zwane
  10. 62' S. Nkosi K. Sifama
  11. 67' B. Mokwena 1-2
  12. 73' M. Abubakar N. Zulu
  13. 82' M. Mathonsi N. Rammala
  14. 82' P. Mabote K. Mosadi
  15. FT1-2

Đội hình

Uthongathi HLV: P. Zothwane
  1. J. Amonome ▼ 37'
  2. N. Shongwe
  3. T. Liphoko ▼ 56'
  4. M. Chili
  5. V. Bakah
  6. T. Mohlamme
  7. X. Sithole ▼ 56'
  8. A. Gulele
  9. K. Mbutho ▼ 56'
  10. S. Maseko ▼ 56'
  11. M. Mkhize

Dự bị 9

  1. X. Nguse ▲ 37'
  2. B. Mokwena ▲ 56'
  3. K. Shezi ▲ 56'
  4. M. Mbanjwa ▲ 56'
  5. X. Slawula ▲ 56'
  6. B. Goldstone
  7. S. Mngadi
  8. Z. Haas
  9. A. Sitshwele
Casric Stars HLV: P. Masehe
  1. L. Mpakumpaku
  2. N. Zulu ▼ 73'
  3. S. Gum
  4. K. Mosadi ▼ 82'
  5. K. Sifama ▼ 62'
  6. L. Mojela
  7. Z. Mtshweni
  8. T. Rakwena
  9. T. Semache
  10. N. Rammala ▼ 82'
  11. S. Zwane ▼ 62'

Dự bị 9

  1. T. Mbonani ▲ 62'
  2. S. Nkosi ▲ 62'
  3. M. Abubakar ▲ 73'
  4. M. Mathonsi ▲ 82'
  5. P. Mabote ▲ 82'
  6. B. Kubheka
  7. L. Tlholoe
  8. M. Khabane
  9. T. Shumba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
33Ghi được45
33Thủng lưới33
1.06Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu