Casric Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uthongathi

Casric Stars vs Uthongathi

Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 1-0 Uthongathi tại 1st Division, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 3, hòa 0, Uthongathi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
Trọng tài
M. Kheswa
Phong độ
WWLWW Casric Stars
DDWDD Uthongathi
  1. 6' T. Semache 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' K. Shezi L. Ntamane
  4. 62' M. Silangwe B. Goldstone
  5. 62' X. Mosiea M. Khumalo
  6. 67' S. Zwane K. Malope
  7. 73' M. Ntozelizwe T. Mohlamme
  8. 79' A. Sitshwele M. Chili
  9. 89' B. Kubheka T. Mbonani
  10. 90'+3 S. Hlombane K. Mosadi
  11. FT1-0

Đội hình

Casric Stars HLV: P. Masehe
  1. L. Mpakumpaku
  2. N. Zulu
  3. S. Gum
  4. B. Lawana
  5. M. Abubakar
  6. K. Malope ▼ 67'
  7. K. Mosadi ▼ 90'
  8. L. Mojela
  9. Z. Mtshweni
  10. T. Semache
  11. T. Mbonani ▼ 89'

Dự bị 9

  1. S. Zwane ▲ 67'
  2. B. Kubheka ▲ 89'
  3. S. Hlombane ▲ 90'
  4. B. Taukobong
  5. M. Khabane
  6. P. Dube
  7. S. Milazi
  8. T. Mthombeni
  9. T. Rakwena
Uthongathi HLV: P. Shange
  1. D. Msibi
  2. X. Slawula
  3. F. Gcaba
  4. T. Falakhe
  5. L. Ntamane ▼ 62'
  6. M. Chili ▼ 79'
  7. B. Goldstone ▼ 62'
  8. M. Khumalo ▼ 62'
  9. T. Mohlamme ▼ 73'
  10. A. Gulele
  11. S. Xolo

Dự bị 9

  1. K. Shezi ▲ 62'
  2. M. Silangwe ▲ 62'
  3. X. Mosiea ▲ 62'
  4. M. Ntozelizwe ▲ 73'
  5. A. Sitshwele ▲ 79'
  6. L. Gumede
  7. S. Jali
  8. X. Nguse
  9. Z. Haas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
45Ghi được33
33Thủng lưới33
1.22Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu