NK Triglav Kranj vs ND Dravinja
Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 4-0 ND Dravinja tại 2. SNL, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 5, hòa 0, ND Dravinja thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 29
- Sân vận động
- Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
- Phong độ
- LWLWW NK Triglav Kranj
- LLLLD ND Dravinja
- 1' ▲ T. Gorenc Stankovič ▼ S. Radosavljević
- 27' O. Kregar 1-0
- 32' L. Piskule 2-0
- 37' I. Vidović 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Rožmarič ▼ N. Rauter
- 46' ▲ L. Privošnik ▼ Ž. Napotnik
- 54' J. Cukjati 4-0
- 59' ▲ A. Žinič ▼ T. Pokorn
- 59' ▲ D. Justinek ▼ M. Kopač
- 59' ▲ M. Skrbinšek ▼ D. Mrežar
- 69' ▲ L. Šušnjara ▼ O. Kregar
- 79' ▲ T. Debelak ▼ T. Knaus
- 84' ▲ J. Kasnik ▼ I. Vidović
- 84' ▲ K. Dakić ▼ J. Cukjati
- FT4-0
Đội hình
- G. Sorčan
- T. Pokorn▼ 59'
- B. Markovina
- P. Klančir
- S. Radosavljević▼ 1'
- Ž. Benedičič
- M. Brkić
- L. Piskule
- O. Kregar▼ 69'
- I. Vidović▼ 84'
- J. Cukjati▼ 84'
Dự bị 9
- T. Gorenc Stankovič▲ 1'
- A. Žinič▲ 59'
- L. Šušnjara▲ 69'
- J. Kasnik▲ 84'
- K. Dakić▲ 84'
- João Coutada
- Jonny
- M. Čeh
- S. Porič
- D. Mrežar▼ 59'
- D. Vezjak
- A. Kolar
- N. Rauter▼ 46'
- T. Knaus▼ 79'
- L. Turinek
- Ž. Napotnik▼ 46'
- M. Kopač▼ 59'
- Ž. Ramšak
- B. Kolar
- F. Jevšenak
Dự bị 7
- B. Rožmarič▲ 46'
- L. Privošnik▲ 46'
- D. Justinek▲ 59'
- M. Skrbinšek▲ 59'
- T. Debelak▲ 79'
- J. Tič
- T. Kozar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 33 | +39 | 63 | |
| 3 | 30 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 31 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 6 | 30 | 60 - 38 | +22 | 51 | |
| 7 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 28 - 32 | -4 | 38 | |
| 9 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 10 | 30 | 40 - 48 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 56 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 27 - 44 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 28 - 49 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 62 | -36 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 65 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
89Ghi được47
57Thủng lưới39
2.28Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai22