NK Tabor Sežana
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovan Ljubljana

NK Tabor Sežana vs Slovan Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Tabor Sežana 1-2 Slovan Ljubljana tại 2. SNL, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NK Tabor Sežana thắng 2, hòa 0, Slovan Ljubljana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Rajko Štolfa, Sežana
Phong độ
WWWDW NK Tabor Sežana
WWWLD Slovan Ljubljana
  1. 15' 0-1 A. Puškar11m
  2. 33' T. Georgiev K. Bafounta
  3. 34' S. Berahino 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' F. Rose S. Berahino
  6. 59' K. Carole N. Fortuna
  7. 65' 1-2 M. Nukić
  8. 71' F. Tahiraj D. Stančič
  9. 71' M. Medič Slaček J. Buss
  10. 74' A. Šakanović I. Kondič
  11. 79' T. Kujović D. Leban
  12. 88' P. Cverle T. Maksimović
  13. 88' R. Marsenić A. Ristić
  14. FT1-2

Đội hình

NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. D. Zeriali
  2. M. Briški
  3. G. De Nuzzo
  4. A. Feratovič
  5. J. Buss ▼ 71'
  6. K. Bafounta ▼ 33'
  7. T. Pantelić
  8. S. Petkov
  9. D. Stančič ▼ 71'
  10. S. Berahino ▼ 59'
  11. N. Fortuna ▼ 59'

Dự bị 9

  1. T. Georgiev ▲ 33'
  2. F. Rose ▲ 59'
  3. K. Carole ▲ 59'
  4. F. Tahiraj ▲ 71'
  5. M. Medič Slaček ▲ 71'
  6. G. Vodeb
  7. M. Aščić Pijaža
  8. V. Štefanec
  9. Ž. Fermišek
Slovan Ljubljana HLV: L. Žinko
  1. A. Mrežar
  2. D. Leban ▼ 79'
  3. L. Hribar
  4. L. Jerak
  5. I. Kondič ▼ 74'
  6. T. Maksimović ▼ 88'
  7. J. Ficko
  8. L. Adrović
  9. M. Nukić
  10. A. Ristić ▼ 88'
  11. A. Puškar

Dự bị 8

  1. A. Šakanović ▲ 74'
  2. T. Kujović ▲ 79'
  3. P. Cverle ▲ 88'
  4. R. Marsenić ▲ 88'
  5. A. Islamagić
  6. B. Gawish
  7. M. Magister
  8. T. Kruljac

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
66Ghi được39
38Thủng lưới43
1.94Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu