Slovan Ljubljana
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Tabor Sežana

Slovan Ljubljana vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 0-2 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 2, hòa 0, NK Tabor Sežana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 12
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Slovan Ljubljana
WWWDW NK Tabor Sežana
  1. 45' 0-1 K. Bafounta
  2. HT0-1
  3. 46' P. Cverle F. Falcao
  4. 57' N. Zlatev F. Rose
  5. 62' G. Repnik A. Šakanović
  6. 66' A. Dodig A. Ristić
  7. 66' J. Vidović V. Janković
  8. 71' N. Fortuna J. Pájaro
  9. 71' Mauro Bandeira M. Briški
  10. 78' G. Gršič A. Puškar
  11. 80' 0-2 N. Fortuna
  12. 90'+3 M. Vrabec K. Todorov
  13. 90'+3 V. Štefanec S. Petkov
  14. FT0-2

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: D. Omeragić
  1. T. Kruljac
  2. V. Janković ▼ 66'
  3. L. Jerak
  4. A. Šakanović ▼ 62'
  5. T. Pantelić
  6. T. Maksimović
  7. A. Ristić ▼ 66'
  8. M. Dvoršak
  9. A. Puškar ▼ 78'
  10. M. Dimič
  11. F. Falcao ▼ 46'

Dự bị 9

  1. P. Cverle ▲ 46'
  2. G. Repnik ▲ 62'
  3. A. Dodig ▲ 66'
  4. J. Vidović ▲ 66'
  5. G. Gršič ▲ 78'
  6. B. Gawish
  7. D. Popovič
  8. J. Haznadar
  9. T. Benedičič Bizjak
NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. M. Briški ▼ 71'
  3. T. Maloku
  4. J. Buss
  5. G. Vodeb
  6. K. Bafounta
  7. K. Todorov ▼ 90'
  8. S. Petkov ▼ 90'
  9. D. Stančič
  10. J. Pájaro ▼ 71'
  11. F. Rose ▼ 57'

Dự bị 9

  1. N. Zlatev ▲ 57'
  2. N. Fortuna ▲ 71'
  3. Mauro Bandeira ▲ 71'
  4. M. Vrabec ▲ 90'
  5. V. Štefanec ▲ 90'
  6. A. Jakupović
  7. M. Medić
  8. M. Pavlović
  9. V. Rupnik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
39Ghi được66
43Thủng lưới38
1.22Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu