NK Triglav Kranj
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rudar

NK Triglav Kranj vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 5-0 Rudar tại 2. SNL, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 4, hòa 2, Rudar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
Phong độ
LWLWW NK Triglav Kranj
LWLWL Rudar
  1. 12' L. Piskule 1-0
  2. 33' B. Markovina 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' O. Kregar 3-0
  5. 51' L. Šušnjara 4-0
  6. 61' I. Vidović T. Pokorn
  7. 61' K. Dakić L. Šušnjara
  8. 61' P. Klančir J. Cukjati
  9. 67' A. Kadrić T. Knežević
  10. 67' S. Ali M. Jelić
  11. 67' V. Kulenović G. Gibson
  12. 68' J. Kasnik M. Brkić
  13. 71' O. Kregar 5-0
  14. 72' M. Čeh O. Kregar
  15. 80' M. Galić Bosnić M. Sitar
  16. 80' Sen Džumhur V. Bičanić
  17. FT5-0

Đội hình

NK Triglav Kranj HLV: D. Matić
  1. G. Sorčan
  2. T. Pokorn▼ 61'
  3. B. Markovina
  4. J. Čadež
  5. S. Radosavljević
  6. Ž. Benedičič
  7. L. Šušnjara▼ 61'
  8. M. Brkić▼ 68'
  9. L. Piskule
  10. O. Kregar▼ 72'
  11. J. Cukjati▼ 61'

Dự bị 9

  1. I. Vidović▲ 61'
  2. K. Dakić▲ 61'
  3. P. Klančir▲ 61'
  4. J. Kasnik▲ 68'
  5. M. Čeh▲ 72'
  6. João Coutada
  7. Jonny
  8. K. Bandur
  9. S. Porič
Rudar HLV: M. Srebrnič
  1. J. Ribič
  2. K. Bilić
  3. A. Kozina
  4. V. Bičanić▼ 80'
  5. M. Sitar▼ 80'
  6. G. Gibson▼ 67'
  7. T. Knežević▼ 67'
  8. Adam Vošnjak
  9. M. Jelić▼ 67'
  10. D. Kantužer
  11. Ž. Dajčman

Dự bị 8

  1. A. Kadrić▲ 67'
  2. S. Ali▲ 67'
  3. V. Kulenović▲ 67'
  4. M. Galić Bosnić▲ 80'
  5. Sen Džumhur▲ 80'
  6. K. Irmančnik
  7. L. Tomažič
  8. Stian Džumhur▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
89Ghi được39
57Thủng lưới47
2.28Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu