Slovan Ljubljana
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Dekani

Slovan Ljubljana vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 0-1 NK Dekani tại 2. SNL, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 1, hòa 0, NK Dekani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
LWWWL Slovan Ljubljana
WLLDD NK Dekani
  1. 40' 0-1 D. Hoti
  2. HT0-1
  3. 46' I. Kondič A. Islamagić
  4. 56' Y. Houat A. Mukadas
  5. 64' I. Bacha D. Hoti
  6. 64' M. Čavara A. Šćulac
  7. 69' A. Puškar T. Kujović
  8. 69' A. Šakanović M. Dimič
  9. 85' P. Cverle L. Jerak
  10. 85' J. Zupan F. Pobi
  11. FT0-1

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: L. Žinko
  1. A. Mrežar
  2. L. Hribar
  3. A. Islamagić ▼ 46'
  4. V. Janković
  5. L. Jerak ▼ 85'
  6. T. Maksimović
  7. J. Ficko
  8. T. Kujović ▼ 69'
  9. M. Nukić
  10. A. Ristić
  11. M. Dimič ▼ 69'

Dự bị 9

  1. I. Kondič ▲ 46'
  2. A. Puškar ▲ 69'
  3. A. Šakanović ▲ 69'
  4. P. Cverle ▲ 85'
  5. D. Leban
  6. D. Popovič
  7. L. Adrović
  8. R. Marsenić
  9. T. Kruljac
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. D. Cerovec
  3. M. Burin
  4. D. Šumak
  5. F. Pobi ▼ 85'
  6. B. Petriško
  7. T. Zonta
  8. D. Hoti ▼ 64'
  9. A. Šćulac ▼ 64'
  10. Ž. Žabkar
  11. A. Mukadas ▼ 56'

Dự bị 8

  1. Y. Houat ▲ 56'
  2. I. Bacha ▲ 64'
  3. M. Čavara ▲ 64'
  4. J. Zupan ▲ 85'
  5. D. Zulić
  6. E. Sosič
  7. R. Kodarin
  8. S. Subašić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được49
43Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu