NK Dekani
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Slovan Ljubljana

NK Dekani vs Slovan Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 2-1 Slovan Ljubljana tại 2. SNL, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 4, hòa 0, Slovan Ljubljana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Phong độ
WLLDD NK Dekani
LWWWL Slovan Ljubljana
  1. 25' 0-1 T. Maksimović
  2. 29' M. Čavara 1-1
  3. 45'+2 Rob Rudonja 2-1
  4. HT2-1
  5. 56' A. Dodig A. Ristić
  6. 60' D. Jenko D. Džajić
  7. 68' A. Šćulac M. Čavara
  8. 71' D. Hoti N. Bračko
  9. 71' M. Vukman B. Petriško
  10. 75' J. Zupan F. Pobi
  11. 75' R. Stojanović D. Cerovec
  12. 77' A. Šakanović G. Repnik
  13. 77' P. Cverle A. Puškar
  14. 77' T. Benedičič Bizjak M. Dvoršak
  15. 89' A. Sakanovic
  16. 89' A. Sakanovic
  17. FT2-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. B. Petriško ▼ 71'
  2. D. Gabrić
  3. D. Cerovec ▼ 75'
  4. M. Burin
  5. F. Pobi ▼ 75'
  6. M. Florenin Klavora
  7. N. Bračko ▼ 71'
  8. Ž. Žabkar
  9. M. Čavara ▼ 68'
  10. Rob Rudonja
  11. P. Nwachukwu

Dự bị 9

  1. A. Šćulac ▲ 68'
  2. D. Hoti ▲ 71'
  3. M. Vukman ▲ 71'
  4. J. Zupan ▲ 75'
  5. R. Stojanović ▲ 75'
  6. K. Bliznac
  7. L. Tairi
  8. R. Kodarin
  9. R. Ražman
Slovan Ljubljana HLV: D. Omeragić
  1. A. Mrežar
  2. J. Vidović
  3. G. Repnik ▼ 77'
  4. L. Jerak
  5. A. Puškar ▼ 77'
  6. T. Maksimović
  7. A. Ristić ▼ 56'
  8. H. Duraković
  9. M. Dvoršak ▼ 77'
  10. D. Džajić ▼ 60'
  11. M. Dimič

Dự bị 7

  1. A. Dodig ▲ 56'
  2. D. Jenko ▲ 60'
  3. A. Šakanović ▲ 77'
  4. P. Cverle ▲ 77'
  5. T. Benedičič Bizjak ▲ 77'
  6. A. Handanović
  7. G. Gršič

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
49Ghi được39
67Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu