Primorje
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Beltinci

Primorje vs Beltinci

Tỷ số chung cuộc: Primorje 3-1 Beltinci tại 2. SNL, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 2, hòa 3, Beltinci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
LWLWD Primorje
WLWLW Beltinci
  1. 7' 0-1 R. Čakš
  2. HT0-1
  3. 46' M. Gulič 1-1
  4. 50' D. Ignjatović 2-1
  5. 64' J. Kralj L. Sočič
  6. 68' L. Jerin D. Ignjatović
  7. 72' M. Rantaša R. Čakš
  8. 81' B. Bujan V. Štrakl
  9. 87' Christian Lotitto H. Dedič
  10. 87' F. Ndzengue E. Suljanović
  11. 90'+4 L. Jerin 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. H. Dedič ▼ 87'
  3. M. Dobnikar
  4. G. Petek
  5. M. Fogec
  6. Fabrício Lusa
  7. T. Čandić
  8. E. Suljanović ▼ 87'
  9. M. Gulič
  10. M. Zavnik
  11. D. Ignjatović ▼ 68'

Dự bị 9

  1. L. Jerin ▲ 68'
  2. Christian Lotitto ▲ 87'
  3. F. Ndzengue ▲ 87'
  4. A. Breščak
  5. D. Stanojević
  6. M. Linussi
  7. M. Mavrič
  8. M. Zavadlav
  9. N. Grujić
Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. A. Kaučič
  3. G. Vodeb
  4. H. Nerguti
  5. I. Težački
  6. L. Pihler
  7. L. Sočič ▼ 64'
  8. F. Kosić
  9. M. Zorman
  10. V. Štrakl ▼ 81'
  11. R. Čakš ▼ 72'

Dự bị 9

  1. J. Kralj ▲ 64'
  2. M. Rantaša ▲ 72'
  3. B. Bujan ▲ 81'
  4. A. Emruli
  5. D. Leban
  6. G. Dvoršak
  7. S. Moćić
  8. T. Kosi
  9. N. Slokan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
60Ghi được104
44Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận2.36
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu