Beltinci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Primorje

Beltinci vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 1-1 Primorje tại 2. SNL, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 4, hòa 3, Primorje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Trọng tài
U. Rađević
Phong độ
WLWLW Beltinci
LWLWD Primorje
  1. HT0-0
  2. 46' F. Kosi T. Ščernjavič
  3. 46' M. Rantaša L. Pihler
  4. 46' A. Sagitov M. Hervé
  5. 46' E. Demirovič T. Čandić
  6. 54' 0-1 M. Zavnik
  7. 69' A. Emruli R. Čakš
  8. 69' J. Kralj G. Grobelnik
  9. 69' M. Fogec M. Paljk
  10. 80' V. Mörec A. Kaučič
  11. 82' Ž. Žaler 1-1
  12. 86' M. Nunič L. Bončina
  13. FT1-1

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. A. Kaučič ▼ 80'
  3. H. Nerguti
  4. I. Ptiček
  5. L. Sočič
  6. M. Zorman
  7. T. Ščernjavič ▼ 46'
  8. Ž. Žaler
  9. L. Pihler ▼ 46'
  10. R. Čakš ▼ 69'
  11. G. Grobelnik ▼ 69'

Dự bị 9

  1. F. Kosi ▲ 46'
  2. M. Rantaša ▲ 46'
  3. A. Emruli ▲ 69'
  4. J. Kralj ▲ 69'
  5. V. Mörec ▲ 80'
  6. A. Rec
  7. D. Prapotnik
  8. L. Hari
  9. V. Štrakl
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. Albert Alavedra
  3. Léo Príncipe
  4. M. Dobnikar
  5. B. Proleta
  6. M. Hervé ▼ 46'
  7. M. Paljk ▼ 69'
  8. T. Čandić ▼ 46'
  9. L. Bončina ▼ 86'
  10. N. Jermol
  11. M. Zavnik

Dự bị 9

  1. A. Sagitov ▲ 46'
  2. E. Demirovič ▲ 46'
  3. M. Fogec ▲ 69'
  4. M. Nunič ▲ 86'
  5. H. Dedič
  6. J. Zagomilšek
  7. J. Žavbi
  8. L. Badžim
  9. N. Messer

So sánh

39Trận đấu39
63Ghi được65
55Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu