Primorje
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilirija

Primorje vs Ilirija

Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-1 Ilirija tại 2. SNL, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 2, Ilirija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 12
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Trọng tài
M. Tozan
Phong độ
LWLWD Primorje
WWWLD Ilirija
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sagitov M. Nunič
  3. 46' L. Piskule M. Huč
  4. 58' A. Džuzdanović N. Jermol
  5. 58' H. Dedič M. Fogec
  6. 64' Ž. Škoflek M. Rorič
  7. 70' M. Brkić T. Kepic
  8. 70' M. Golob T. Mlakar
  9. 74' 0-1 K. Boglićphản lưới
  10. 82' L. Bončina M. Dobnikar
  11. 82' M. Tomiček D. Djermanovič
  12. FT0-1

Đội hình

Primorje HLV: M. Anđelković
  1. K. Boglić
  2. L. Badžim
  3. T. Valentić
  4. Léo Príncipe
  5. M. Dobnikar ▼ 82'
  6. M. Fogec ▼ 58'
  7. B. Proleta
  8. E. Demirovič
  9. M. Nunič ▼ 46'
  10. M. Gulič
  11. N. Jermol ▼ 58'

Dự bị 8

  1. A. Sagitov ▲ 46'
  2. A. Džuzdanović ▲ 58'
  3. H. Dedič ▲ 58'
  4. L. Bončina ▲ 82'
  5. J. Zagomilšek
  6. K. Kolar Leban
  7. R. Zanjko
  8. T. Čandić
Ilirija HLV: G. Stankovič
  1. E. Džafić
  2. D. Ivkič
  3. N. Beguš
  4. T. Mlakar ▼ 70'
  5. M. Huč ▼ 46'
  6. T. Gorenc Stankovič
  7. M. Rorič ▼ 64'
  8. D. Gutić
  9. T. Kepic ▼ 70'
  10. D. Djermanovič ▼ 82'
  11. M. Poplatnik

Dự bị 9

  1. L. Piskule ▲ 46'
  2. Ž. Škoflek ▲ 64'
  3. M. Brkić ▲ 70'
  4. M. Golob ▲ 70'
  5. M. Tomiček ▲ 82'
  6. B. Bošnjović
  7. Ž. Malnar
  8. Ž. Slaviček
  9. Ž. Urtelj

So sánh

39Trận đấu34
65Ghi được60
52Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu