Ilirija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Primorje

Ilirija vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 0-0 Primorje tại 2. SNL, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 0, hòa 2, Primorje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Ilirija
LWLWD Primorje
  1. HT0-0
  2. 46' F. Ndzengue M. Gulič
  3. 60' E. Suljanović Fabrício Lusa
  4. 74' L. Jerin F. Ndzengue
  5. 79' D. Ignjatović T. Čandić
  6. 83' J. Novak I. Nadarević
  7. 83' L. Nadarević K. Benkič
  8. 88' M. Špernjak P. Jug
  9. FT0-0

Đội hình

Ilirija HLV: R. Kopčič
  1. N. Dermastija
  2. K. Benkič ▼ 83'
  3. D. Zukić
  4. M. Rorič
  5. P. Jug ▼ 88'
  6. T. Štricelj
  7. J. Cukjati
  8. D. Djermanovič
  9. Č. Rotar
  10. I. Nadarević ▼ 83'
  11. M. Medič Slaček

Dự bị 3

  1. J. Novak ▲ 83'
  2. L. Nadarević ▲ 83'
  3. M. Špernjak ▲ 88'
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. H. Dedič
  3. M. Dobnikar
  4. G. Petek
  5. M. Fogec
  6. Fabrício Lusa ▼ 60'
  7. T. Čandić ▼ 79'
  8. Ž. Bešir
  9. M. Gulič ▼ 46'
  10. N. Jermol
  11. M. Zavnik

Dự bị 9

  1. F. Ndzengue ▲ 46'
  2. E. Suljanović ▲ 60'
  3. L. Jerin ▲ 74'
  4. D. Ignjatović ▲ 79'
  5. Christian Lotitto
  6. D. Stanojević
  7. G. Cigoj
  8. M. Linussi
  9. M. Mavrič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
55Ghi được60
58Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu