Beltinci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Krško

Beltinci vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 0-1 NK Krško tại 2. SNL, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 5, hòa 2, NK Krško thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 27
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Trọng tài
A. Begič
Phong độ
WLWLW Beltinci
WDLDL NK Krško
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 M. Pinelli
  3. 60' M. Maučec L. Štravs
  4. 60' S. Džumhur L. Pihler
  5. 70' M. Rantaša Ž. Žaler
  6. 71' Enzo Zaidan D. Đurak
  7. 78' A. Emruli G. Grobelnik
  8. 89' A. Špoljarić Ž. Baskera
  9. FT0-1

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. S. Moćić
  2. T. Bagola
  3. V. Morec
  4. L. Sočič
  5. L. Štravs ▼ 60'
  6. M. Zorman
  7. L. Marič
  8. Ž. Žaler ▼ 70'
  9. L. Pihler ▼ 60'
  10. A. Zeljkovic
  11. G. Grobelnik ▼ 78'

Dự bị 9

  1. M. Maučec ▲ 60'
  2. S. Džumhur ▲ 60'
  3. M. Rantaša ▲ 70'
  4. A. Emruli ▲ 78'
  5. D. Zver
  6. E. Vinokorov
  7. L. Hari
  8. T. Debelak
  9. Ž. Hartman
NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. J. Ribič
  2. M. Dušak
  3. M. Pinelli
  4. S. Zukic
  5. N. Gavrić
  6. M. Doumbia
  7. D. Đurak ▼ 71'
  8. G. Koritnik
  9. Ž. Baskera ▼ 89'
  10. J. Jurčec
  11. C. Ikwuemesi

Dự bị 7

  1. Enzo Zaidan ▲ 71'
  2. A. Špoljarić ▲ 89'
  3. B. Stopar
  4. J. Lovrić
  5. P. Čuljak
  6. V. Vukšić
  7. Ž. Ribič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
49Ghi được26
63Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu