Rudar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ND Bilje

Rudar vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Rudar 0-1 ND Bilje tại 2. SNL, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudar thắng 4, hòa 2, ND Bilje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Štadion Ob Jezeru, Velenje
Trọng tài
B. Tkalčič
Phong độ
LWLWL Rudar
WWLLW ND Bilje
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 S. Kladar
  3. 57' S. Wirekoh G. Jovan
  4. 60' A. Vošnjak S. Jovanović
  5. 67' T. Pantelić N. Jermol
  6. 82' F. Zubanović L. Batič
  7. 90' M. Brešan N. Doplihar
  8. FT0-1

Đội hình

Rudar HLV: Ž. Mitraković
  1. K. Sekulić
  2. D. Kryeziu
  3. B. Bošković
  4. N. Koprivnik
  5. V. Borden
  6. O. Kočar
  7. F. Kosić
  8. G. Jovan ▼ 57'
  9. S. Jovanović ▼ 60'
  10. B. Saramago
  11. D. Tubić

Dự bị 7

  1. S. Wirekoh ▲ 57'
  2. A. Vošnjak ▲ 60'
  3. A. Đođ
  4. K. Žiger
  5. L. Musa
  6. U. Majcenovič
  7. V. Štrakl
ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. A. Nabergoj
  2. L. Batič ▼ 82'
  3. G. Terziev
  4. M. Slavec
  5. S. Kladar
  6. Darius Jalinous
  7. N. Doplihar ▼ 90'
  8. K. Humar
  9. G. Olamba
  10. R. Erniša
  11. N. Jermol ▼ 67'

Dự bị 6

  1. T. Pantelić ▲ 67'
  2. F. Zubanović ▲ 82'
  3. M. Brešan ▲ 90'
  4. J. Lipičar
  5. M. Sever
  6. Ž. Peršič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
52Ghi được39
43Thủng lưới43
1.68Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu