NK Drava Ptuj (2004)
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Fužinar

NK Drava Ptuj (2004) vs NK Fužinar

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 2-0 NK Fužinar tại 2. SNL, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 2, hòa 2, NK Fužinar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
A. Begič
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
LWLWL NK Fužinar
  1. 36' V. Miljanić 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' N. Mršič S. Šlak
  4. 65' C. Kitek T. Ciganovič
  5. 65' Ž. Pesjak J. Katuša
  6. 65' V. Miljanić 2-0
  7. 72' M. Penič L. Čeh
  8. 78' N. Krebs K. Kovač
  9. 78' R. Toure M. Branilović
  10. 84' D. Vukolić A. Paradiž
  11. 88' A. Štornik V. Miljanić
  12. FT2-0

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: F. Fridl
  1. T. Trajkovski
  2. R. Nanitelamio
  3. S. Šlak ▼ 65'
  4. F. Šlamberger
  5. A. Melvan
  6. J. Jelerčić
  7. K. Tassin
  8. J. Korošec
  9. L. Čeh ▼ 72'
  10. A. Ploj
  11. V. Miljanić ▼ 88'

Dự bị 4

  1. N. Mršič ▲ 65'
  2. M. Penič ▲ 72'
  3. A. Štornik ▲ 88'
  4. F. Starič
NK Fužinar HLV: S. Božičevič
  1. M. Pavli
  2. M. Branilović ▼ 78'
  3. M. Turkuš
  4. M. Ferukoski
  5. P. Mouasso
  6. K. Kovač ▼ 78'
  7. T. Ciganovič ▼ 65'
  8. M. Verunica
  9. J. Katuša ▼ 65'
  10. A. Paradiž ▼ 84'
  11. M. Jovičić

Dự bị 7

  1. C. Kitek ▲ 65'
  2. Ž. Pesjak ▲ 65'
  3. N. Krebs ▲ 78'
  4. R. Toure ▲ 78'
  5. D. Vukolić ▲ 84'
  6. T. Marčič
  7. Ž. Gradišnik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
33Ghi được49
114Thủng lưới58
0.94Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu