Gorica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Krško

Gorica vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Gorica 2-0 NK Krško tại 2. SNL, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gorica thắng 3, hòa 0, NK Krško thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Športni Park, Nova Gorica
Trọng tài
Ž. Jazbec
Phong độ
LWDWL Gorica
WDLDL NK Krško
  1. 13' L. Vekić 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' J. Urbančič 2-0
  4. 59' A. Špoljarić I. Regvar
  5. 65' A. Ahmetaj A. Marc
  6. 70' A. Marinič Ž. Leban
  7. 70' B. Knežević R. Frešer
  8. 70' J. Lovrić N. Gavrić
  9. 76' A. Hodžić L. Vekić
  10. 76' E. Velikonja A. Krajnc
  11. 86' G. Koritnik J. Jurčec
  12. 86' V. Vukšić C. Ikwuemesi
  13. 86' Ž. Ribič Ž. Baskera
  14. FT2-0

Đội hình

Gorica HLV: M. Srebrnič
  1. U. Likar
  2. N. Mevlja
  3. D. Cerovec
  4. M. Širok
  5. J. Urbančič
  6. A. Krajnc ▼ 76'
  7. R. Frešer ▼ 70'
  8. D. Hrka
  9. A. Marc ▼ 65'
  10. L. Vekić ▼ 76'
  11. Ž. Leban ▼ 70'

Dự bị 9

  1. A. Ahmetaj ▲ 65'
  2. A. Marinič ▲ 70'
  3. B. Knežević ▲ 70'
  4. A. Hodžić ▲ 76'
  5. E. Velikonja ▲ 76'
  6. L. Baruca
  7. M. Radikon
  8. T. Agić
  9. M. Laraspata
NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. J. Ribič
  2. M. Dušak
  3. M. Pinelli
  4. I. Regvar ▼ 59'
  5. N. Gavrić ▼ 70'
  6. M. Doumbia
  7. D. Đurak
  8. B. Stopar
  9. Ž. Baskera ▼ 86'
  10. J. Jurčec ▼ 86'
  11. C. Ikwuemesi ▼ 86'

Dự bị 8

  1. A. Špoljarić ▲ 59'
  2. J. Lovrić ▲ 70'
  3. G. Koritnik ▲ 86'
  4. V. Vukšić ▲ 86'
  5. Ž. Ribič ▲ 86'
  6. B. Kauzlarić
  7. P. Čuljak
  8. S. Kričković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
56Ghi được26
26Thủng lưới57
1.7Bàn thắng mỗi trận0.84
16Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu