Rudar
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Krško

Rudar vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Rudar 3-1 NK Krško tại 2. SNL, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudar thắng 9, hòa 0, NK Krško thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Štadion Ob Jezeru, Velenje
Trọng tài
A. Begič
Phong độ
LWLWL Rudar
WDLDL NK Krško
  1. 7' R. Rudonja 1-0
  2. 12' M. Barać K. Stanić
  3. 40' S. Jovanović 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' B. Bošković S. Zukic
  6. 46' J. Korošec S. Pezer
  7. 55' I. Regvar Ž. Ribič
  8. 57' 2-1 M. Predanič
  9. 58' K. Barič U. Majcenovič
  10. 58' N. Koprivnik R. Rudonja
  11. 68' A. Vošnjak V. Batistić
  12. 75' O. Bubnjević Ž. Baskera
  13. 82' T. Bračun S. Jovanović
  14. 82' V. Štrakl J. Spudić
  15. 89' N. Koprivnik 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Rudar HLV: M. Petrovič
  1. T. Jukić
  2. U. Majcenovič ▼ 58'
  3. K. Žiger
  4. L. Verbič
  5. G. Hrovat
  6. J. Spudić ▼ 82'
  7. G. Jovan
  8. S. Jovanović ▼ 82'
  9. B. Saramago
  10. V. Batistić ▼ 68'
  11. R. Rudonja ▼ 58'

Dự bị 7

  1. K. Barič ▲ 58'
  2. N. Koprivnik ▲ 58'
  3. A. Vošnjak ▲ 68'
  4. T. Bračun ▲ 82'
  5. V. Štrakl ▲ 82'
  6. K. Sekulić
  7. T. Jukić
NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. J. Ribič
  2. M. Tomiček
  3. S. Zukic ▼ 46'
  4. T. Bagola
  5. S. Pezer ▼ 46'
  6. M. Predanič
  7. K. Stanić ▼ 12'
  8. B. Stopar
  9. Ž. Ribič ▼ 55'
  10. Ž. Baskera ▼ 75'
  11. J. Jurčec

Dự bị 7

  1. M. Barać ▲ 12'
  2. B. Bošković ▲ 46'
  3. J. Korošec ▲ 46'
  4. I. Regvar ▲ 55'
  5. O. Bubnjević ▲ 75'
  6. D. Biuk
  7. E. Tiganj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
52Ghi được26
43Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu