NK Brinje Grosuplje
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Koper

NK Brinje Grosuplje vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-1 FC Koper tại 1. SNL, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
LDWWW FC Koper
  1. 5' E. Milosevic
  2. 6' G. Agyemang
  3. 19' G. Agyemangphản lưới 1-0
  4. 22' F. Backulja
  5. 24' E. Milosevic
  6. 29' D. Bangaly
  7. HT1-0
  8. 46' J. Ilicic D. Bangaly
  9. 56' J. Kurtic E. Marsetic
  10. 57' S. Matjaz
  11. 59' B. Adrovic B. Irabor
  12. 59' I. Matondo A. Ruedl
  13. 59' K. Manseri B. Ndiaye
  14. 66' N. Jovicevic
  15. 68' L. Stulac F. Tomek
  16. 74' R. Maher
  17. 75' 1-1 K. Manseri11m
  18. 76' M. Dobnikar N. Jovicevic
  19. 76' D. Ivkic N. Koren
  20. 85' I. Krolo M. Roric
  21. 85' J. Kovac T. Levanic
  22. 88' L. Rimac
  23. FT1-1

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: Goran Markovic
  1. 25J. Zrnec
  2. 18R. Maher
  3. 23N. Pusnik
  4. 19S. Matjaz
  5. 99E. Marsetic ▼ 56'
  6. 8M. Roric ▼ 85'
  7. 17T. Levanic ▼ 85'
  8. 2K. Benkic
  9. 22N. Koren ▼ 76'
  10. 10N. Jovicevic ▼ 76'
  11. 21E. Milosevic

Dự bị 11

  1. 1T. Strasberger
  2. 4M. Dobnikar ▲ 76'
  3. 15N. Klasnja
  4. 20M. Matko
  5. 11N. Zrnec
  6. 80I. Krolo ▲ 85'
  7. 77V. Vlahovic
  8. 7V. Hojc
  9. 14J. Kovac ▲ 85'
  10. 27J. Kurtic ▲ 56'
  11. 72D. Ivkic ▲ 76'
FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 1L. Bas
  2. 47A. Roncal
  3. 29L. Gucek
  4. 5F. Backulja
  5. 18G. Agyemang
  6. 8B. Ndiaye ▼ 59'
  7. 25D. Bangaly ▼ 46'
  8. 27A. Ruedl ▼ 59'
  9. 6F. Tomek ▼ 68'
  10. 10L. Rimac
  11. 9B. Irabor ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 28L. Jovanovic
  2. 3F. Hartherz
  3. 4L. Stulac ▲ 68'
  4. 14J. Strcaj
  5. A. Sutalo
  6. 26B. Adrovic ▲ 59'
  7. 33F. Damjanovic
  8. 45I. Matondo ▲ 59'
  9. O. El Manssouri
  10. 72J. Ilicic ▲ 46'
  11. 86S. Surdanovic
  12. 99K. Manseri ▲ 59'

Thống kê

23
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
14Ghi được16
21Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
1Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu