NK Maribor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Brinje Grosuplje

NK Maribor vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 3-0 NK Brinje Grosuplje tại 1. SNL, 25 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 13' B. Mbondo · Z. Repas 1-0
  2. 32' R. Maher
  3. HT1-0
  4. 62' T. Cipot
  5. 64' E. Marsetic V. Hojc
  6. 66' C. Goncalves T. Kikec
  7. 66' D. Vizinger L. Zahovic
  8. 67' V. Vlahovic N. Jovicevic
  9. 74' V. Vlahovic
  10. 78' I. Tshipamba · C. Goncalves 2-0
  11. 79' N. Zrnec M. Dobnikar
  12. 79' J. Kurtic M. Roric
  13. 79' I. Krolo N. Koren
  14. 83' T. Cipot 3-0
  15. 84' Z. Jevsenak Z. Repas
  16. 85' J. Mlakar I. Tshipamba
  17. 87' N. Osterc N. Viher
  18. FT3-0

Đội hình

NK Maribor HLV: Darko Milanic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher ▼ 87'
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot
  6. 10Z. Repas ▼ 84'
  7. 25M. Blazic
  8. 34T. Kikec ▼ 66'
  9. 70I. Tshipamba ▼ 85'
  10. 79L. Zahovic ▼ 66'
  11. 99B. Feta

Dự bị 12

  1. 39I. Lainovic
  2. 43T. Handanovic
  3. 16L. Kokol
  4. 23Z. Karnicnik
  5. 44O. Rekik
  6. 50L. Vidmar
  7. 5Z. Jevsenak ▲ 84'
  8. 8C. Goncalves ▲ 66'
  9. 38N. Osterc ▲ 87'
  10. 17J. Mlakar ▲ 85'
  11. 27L. Mlakar
  12. 29D. Vizinger ▲ 66'
NK Brinje Grosuplje HLV: Goran Markovic
  1. 25J. Zrnec
  2. 2K. Benkic
  3. 4M. Dobnikar ▼ 79'
  4. 7V. Hojc ▼ 64'
  5. 8M. Roric ▼ 79'
  6. 10N. Jovicevic ▼ 67'
  7. 17T. Levanic
  8. 18R. Maher
  9. 19S. Matjaz
  10. 22N. Koren ▼ 79'
  11. 23N. Pusnik

Dự bị 8

  1. 20M. Matko
  2. 11N. Zrnec ▲ 79'
  3. 21E. Milosevic
  4. 27J. Kurtic ▲ 79'
  5. 77V. Vlahovic ▲ 67'
  6. 80I. Krolo ▲ 79'
  7. 14J. Kovac
  8. 99E. Marsetic ▲ 64'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
15Ghi được14
7Thủng lưới21
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu