NK Radomlje
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Brinje Grosuplje

NK Radomlje vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-2 NK Brinje Grosuplje tại 1. SNL, 18 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
LLWLL NK Brinje Grosuplje
  1. 27' E. Klampfer
  2. 40' 0-1 N. Koren
  3. HT0-1
  4. 61' D. Mazreku L. Kusic
  5. 64' V. Vlahovic V. Hojc
  6. 64' E. Marsetic N. Koren
  7. 65' A. Zabukovnik
  8. 66' M. Roric
  9. 67' B. Graonic A. Bosec
  10. 67' J. Jelen A. Zabukovnik
  11. 69' A. Paic
  12. 72' F. Meznar V. Pelko
  13. 72' B. Anzelj E. Klampfer
  14. 80' 0-2 E. Marsetic
  15. 84' N. Zrnec N. Jovicevic
  16. 90'+3 N. Klasnja M. Roric
  17. FT0-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: Ivan Vukomanovic
  1. 1S. Pridgar
  2. 2A. Bosec ▼ 67'
  3. 5E. Klampfer ▼ 72'
  4. 22A. Paic
  5. 3A. Marinic
  6. 15A. Zabukovnik ▼ 67'
  7. 6O. Gnjatic
  8. 10A. Pogacar
  9. 7D. Ikenna
  10. 9V. Pelko ▼ 72'
  11. 20L. Kusic ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 73D. Churakov
  2. 87B. Graonic ▲ 67'
  3. 33T. Puc
  4. 72D. Mazreku ▲ 61'
  5. 16D. Buvac
  6. 29V. Ugwaegbunam
  7. 66D. Kantuzer
  8. 17F. Meznar ▲ 72'
  9. 44M. Dvorsak
  10. 4B. Anzelj ▲ 72'
  11. 8J. Jelen ▲ 67'
NK Brinje Grosuplje HLV: Goran Markovic
  1. 25J. Zrnec
  2. 2K. Benkic
  3. 4M. Dobnikar
  4. 7V. Hojc ▼ 64'
  5. 8M. Roric ▼ 90'
  6. 10N. Jovicevic ▼ 84'
  7. 17T. Levanic
  8. 18R. Maher
  9. 19S. Matjaz
  10. 22N. Koren ▼ 64'
  11. 23N. Pusnik

Dự bị 8

  1. 1T. Strasberger
  2. 15N. Klasnja ▲ 90'
  3. 21E. Milosevic
  4. 3M. Tomsic
  5. 11N. Zrnec ▲ 84'
  6. 16M. Zver
  7. 77V. Vlahovic ▲ 64'
  8. 99E. Marsetic ▲ 64'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
NK Bravo
9 10 - 9 +1 15
3
FC Koper
9 9 - 8 +1 15
4
NK Olimpija Ljubljana
9 9 - 6 +3 14
5
Nafta
9 17 - 14 +3 13
6
NK Celje
8 11 - 11 0 11
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
8Ghi được15
14Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu