NK Celje
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Koper

NK Celje vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-3 FC Koper tại 1. SNL, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 3, hòa 4, FC Koper thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
LDWWW FC Koper
  1. 9' N. Iosifov 1-0
  2. 12' K. Nemanic
  3. 37' S. Sešlar 2-0
  4. 43' A. Chidi
  5. 43' 2-1 D. Jurić11m
  6. HT2-1
  7. 46' A. Matko A. Chidi
  8. 46' M. Kavčič K. Nemanič
  9. 46' L. Delaurier-Chaubet N. Noordanus
  10. 48' 2-2 M. Mittendorfer
  11. 50' D. Ivkic
  12. 52' 2-3 V. Mijailović
  13. 55' F. Tomek J. Mboyo
  14. 60' F. Tomek
  15. 67' M. Dulca T. Svetlin
  16. 67' H. Sørensen M. Kvesić
  17. 67' Felipe Curcio O. El Manssouri
  18. 67' K. Manseri D. Popovič
  19. 80' T. Jurić D. Jurić
  20. 80' A. Sidibé T. Domgjoni
  21. 88' D. Vuklisevic
  22. FT2-3

Đội hình

NK Celje HLV: Albert Riera
  1. 12L. Kolar
  2. 3D. Vukliševič
  3. 81K. Nemanič ▼ 46'
  4. 23Ž. Karničnik
  5. 16M. Kvesić ▼ 67'
  6. 88T. Svetlin ▼ 67'
  7. 19M. Zabukovnik
  8. 11S. Sešlar
  9. 9N. Noordanus ▼ 46'
  10. 20N. Iosifov
  11. 14A. Chidi ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 7A. Matko ▲ 46'
  2. 25M. Kavčič ▲ 46'
  3. 35L. Delaurier-Chaubet ▲ 46'
  4. 4M. Dulca ▲ 67'
  5. 70H. Sørensen ▲ 67'
  6. 5C. Lhernault
  7. 10N. Kouter
  8. 30Edmilson
  9. 41Ricardo Silva
  10. 99Íñigo Eguaras
FC Koper HLV: S. Stojanovič
  1. 31M. Jurhar
  2. 28D. Ivkič
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 32V. Mijailović
  5. 22D. Popovič ▼ 67'
  6. 8T. Domgjoni ▼ 80'
  7. 80J. Mboyo ▼ 55'
  8. 23S. Jovanović
  9. 10O. El Manssouri ▼ 67'
  10. 11D. Jurić ▼ 80'
  11. 45I. Matondo

Dự bị 12

  1. 33F. Tomek ▲ 55'
  2. 3Felipe Curcio ▲ 67'
  3. 99K. Manseri ▲ 67'
  4. 9T. Jurić ▲ 80'
  5. 48A. Sidibé ▲ 80'
  6. 17P. Petriško
  7. 20S. Wisdom
  8. 21N. Omladič
  9. 35D. Lovrić
  10. 39D. Bohar
  11. 77E. Jelenič
  12. 73L. Baš

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu55
147Ghi được97
100Thủng lưới58
2.1Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới19
47Trên 2.5 bàn26
80Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu